drawbar

[Mỹ]/ˈdrɔːbɑː/
[Anh]/ˈdrɔːbɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị nối giữa hai phương tiện; một cái móc để kéo xe.
Word Forms
số nhiềudrawbars

Cụm từ & Cách kết hợp

drawbar hitch

khẩu nối kéo

drawbar pull

lực kéo của móc kéo

drawbar length

chiều dài móc kéo

drawbar type

loại móc kéo

drawbar capacity

khả năng chịu tải của móc kéo

drawbar assembly

cấu kiện móc kéo

drawbar design

thiết kế móc kéo

drawbar fitting

ngàm móc kéo

drawbar adjustment

điều chỉnh móc kéo

drawbar strength

độ bền của móc kéo

Câu ví dụ

the drawbar connects the trailer to the vehicle.

thanh kéo nối xe kéo với xe cơ giới.

make sure the drawbar is securely attached before driving.

đảm bảo thanh kéo được gắn chắc chắn trước khi lái xe.

he adjusted the drawbar for better handling.

anh ấy đã điều chỉnh thanh kéo để lái xe tốt hơn.

the drawbar needs regular maintenance to function properly.

thanh kéo cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động bình thường.

she replaced the old drawbar with a new one.

cô ấy đã thay thế thanh kéo cũ bằng một cái mới.

the drawbar is essential for towing heavy loads.

thanh kéo rất cần thiết để kéo những tải nặng.

he measured the drawbar length for compatibility.

anh ấy đã đo chiều dài thanh kéo để đảm bảo tương thích.

check the drawbar for any signs of wear and tear.

kiểm tra thanh kéo xem có dấu hiệu hao mòn hay không.

the drawbar should be aligned with the hitch for safety.

thanh kéo phải được căn chỉnh với móc kéo để đảm bảo an toàn.

he painted the drawbar to prevent rust.

anh ấy đã sơn thanh kéo để ngăn ngừa rỉ sét.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay