| số nhiều | drawbars |
drawbar hitch
khẩu nối kéo
drawbar pull
lực kéo của móc kéo
drawbar length
chiều dài móc kéo
drawbar type
loại móc kéo
drawbar capacity
khả năng chịu tải của móc kéo
drawbar assembly
cấu kiện móc kéo
drawbar design
thiết kế móc kéo
drawbar fitting
ngàm móc kéo
drawbar adjustment
điều chỉnh móc kéo
drawbar strength
độ bền của móc kéo
the drawbar connects the trailer to the vehicle.
thanh kéo nối xe kéo với xe cơ giới.
make sure the drawbar is securely attached before driving.
đảm bảo thanh kéo được gắn chắc chắn trước khi lái xe.
he adjusted the drawbar for better handling.
anh ấy đã điều chỉnh thanh kéo để lái xe tốt hơn.
the drawbar needs regular maintenance to function properly.
thanh kéo cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động bình thường.
she replaced the old drawbar with a new one.
cô ấy đã thay thế thanh kéo cũ bằng một cái mới.
the drawbar is essential for towing heavy loads.
thanh kéo rất cần thiết để kéo những tải nặng.
he measured the drawbar length for compatibility.
anh ấy đã đo chiều dài thanh kéo để đảm bảo tương thích.
check the drawbar for any signs of wear and tear.
kiểm tra thanh kéo xem có dấu hiệu hao mòn hay không.
the drawbar should be aligned with the hitch for safety.
thanh kéo phải được căn chỉnh với móc kéo để đảm bảo an toàn.
he painted the drawbar to prevent rust.
anh ấy đã sơn thanh kéo để ngăn ngừa rỉ sét.
drawbar hitch
khẩu nối kéo
drawbar pull
lực kéo của móc kéo
drawbar length
chiều dài móc kéo
drawbar type
loại móc kéo
drawbar capacity
khả năng chịu tải của móc kéo
drawbar assembly
cấu kiện móc kéo
drawbar design
thiết kế móc kéo
drawbar fitting
ngàm móc kéo
drawbar adjustment
điều chỉnh móc kéo
drawbar strength
độ bền của móc kéo
the drawbar connects the trailer to the vehicle.
thanh kéo nối xe kéo với xe cơ giới.
make sure the drawbar is securely attached before driving.
đảm bảo thanh kéo được gắn chắc chắn trước khi lái xe.
he adjusted the drawbar for better handling.
anh ấy đã điều chỉnh thanh kéo để lái xe tốt hơn.
the drawbar needs regular maintenance to function properly.
thanh kéo cần được bảo trì thường xuyên để hoạt động bình thường.
she replaced the old drawbar with a new one.
cô ấy đã thay thế thanh kéo cũ bằng một cái mới.
the drawbar is essential for towing heavy loads.
thanh kéo rất cần thiết để kéo những tải nặng.
he measured the drawbar length for compatibility.
anh ấy đã đo chiều dài thanh kéo để đảm bảo tương thích.
check the drawbar for any signs of wear and tear.
kiểm tra thanh kéo xem có dấu hiệu hao mòn hay không.
the drawbar should be aligned with the hitch for safety.
thanh kéo phải được căn chỉnh với móc kéo để đảm bảo an toàn.
he painted the drawbar to prevent rust.
anh ấy đã sơn thanh kéo để ngăn ngừa rỉ sét.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay