budget drawdown
thu hẹp ngân sách
capital drawdown
rút vốn
drawdown period
thời gian rút vốn
drawdown risk
rủi ro rút vốn
drawdown limit
giới hạn rút vốn
drawdown strategy
chiến lược rút vốn
drawdown analysis
phân tích rút vốn
drawdown management
quản lý rút vốn
drawdown recovery
phục hồi sau rút vốn
drawdown phase
giai đoạn rút vốn
the company experienced a significant drawdown in its resources.
công ty đã trải qua sự sụt giảm đáng kể về nguồn lực.
investors were concerned about the potential drawdown of their portfolios.
các nhà đầu tư lo ngại về khả năng sụt giảm tiềm ẩn của danh mục đầu tư của họ.
during the recession, there was a large drawdown in consumer spending.
trong thời kỳ suy thoái, đã có sự sụt giảm lớn trong chi tiêu của người tiêu dùng.
the drawdown of funds was necessary to cover unexpected expenses.
việc rút vốn là cần thiết để trang trải các chi phí bất ngờ.
we need to monitor the drawdown levels closely.
chúng ta cần theo dõi chặt chẽ mức độ sụt giảm.
the drawdown period can impact future investment returns.
thời kỳ sụt giảm có thể ảnh hưởng đến lợi nhuận đầu tư trong tương lai.
they implemented strategies to reduce the risk of drawdown.
họ đã triển khai các chiến lược để giảm thiểu rủi ro sụt giảm.
a drawdown in cash reserves can lead to liquidity issues.
việc sụt giảm trong dự trữ tiền mặt có thể dẫn đến các vấn đề về thanh khoản.
the team analyzed the historical drawdown data for better decision-making.
nhóm đã phân tích dữ liệu sụt giảm lịch sử để đưa ra quyết định tốt hơn.
understanding drawdown patterns is crucial for risk management.
hiểu các mô hình sụt giảm rất quan trọng để quản lý rủi ro.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay