drawee

[Mỹ]/drɔːˈiː/
[Anh]/drɑːˈiː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người hoặc thực thể phải trả một số tiền nhất định; bên được chỉ định để thanh toán một hối phiếu hoặc séc
Word Forms
số nhiềudrawees

Cụm từ & Cách kết hợp

pay to drawee

thanh toán cho người hưởng quyền

drawee bank approval

sự chấp thuận của ngân hàng người hưởng quyền

drawee signature required

yêu cầu chữ ký của người hưởng quyền

contact the drawee

liên hệ với người hưởng quyền

drawee's consent

sự đồng ý của người hưởng quyền

drawee's account

tài khoản của người hưởng quyền

drawee's information

thông tin của người hưởng quyền

notify the drawee

thông báo cho người hưởng quyền

confirm with drawee

xác nhận với người hưởng quyền

drawee's liability

trách nhiệm của người hưởng quyền

Câu ví dụ

the drawee must sign the check for it to be valid.

người thụ hưởng phải ký vào séc thì mới có giá trị.

in a bill of exchange, the drawee is the party who is expected to pay.

trong thư đổi tiền, người thụ hưởng là bên được yêu cầu thanh toán.

the bank contacted the drawee to confirm the payment.

ngân hàng đã liên hệ với người thụ hưởng để xác nhận thanh toán.

the drawee's creditworthiness is crucial for the transaction.

tín dụng của người thụ hưởng rất quan trọng đối với giao dịch.

a payment cannot be processed without the drawee's approval.

không thể xử lý thanh toán nếu không có sự chấp thuận của người thụ hưởng.

the drawee has a legal obligation to honor the draft.

người thụ hưởng có nghĩa vụ pháp lý phải thực hiện thanh toán theo yêu cầu.

before issuing the draft, ensure the drawee's information is accurate.

trước khi phát hành thư đổi tiền, hãy đảm bảo thông tin của người thụ hưởng là chính xác.

the drawee's refusal to pay can lead to legal issues.

việc từ chối thanh toán của người thụ hưởng có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý.

understanding the role of the drawee is essential in finance.

hiểu vai trò của người thụ hưởng là điều cần thiết trong tài chính.

the drawee must be clearly identified in the contract.

người thụ hưởng phải được xác định rõ ràng trong hợp đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay