drawled

[Mỹ]/dɹɔːld/
[Anh]/drɔld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của drawl

Cụm từ & Cách kết hợp

drawled out

kéo dài

drawled softly

kéo dài một cách nhẹ nhàng

drawled lazily

kéo dài một cách lười biếng

drawled slowly

kéo dài chậm rãi

drawled again

kéo dài lần nữa

drawled sharply

kéo dài một cách sắc bén

drawled casually

kéo dài một cách thoải mái

drawled quietly

kéo dài một cách yên lặng

drawled mockingly

kéo dài chế nhạo

drawled playfully

kéo dài một cách nghịch ngợm

Câu ví dụ

he drawled his words slowly, making sure everyone understood.

anh ta nói chậm rãi, cố gắng để mọi người hiểu.

she drawled in a way that made her sound very relaxed.

cô ta nói một cách khiến cô ta nghe rất thư thái.

the cowboy drawled his story, captivating the audience.

anh chàng cao bồi kể chuyện một cách chậm rãi, thu hút khán giả.

he drawled out his response, taking his time to think.

anh ta nói chậm rãi, dành thời gian để suy nghĩ.

she drawled, "i reckon we should leave soon."

cô ta nói chậm rãi, "Tôi nghĩ chúng ta nên đi sớm thôi."

the teacher drawled during the lecture, making it hard to stay awake.

giảng viên nói chậm rãi trong bài giảng, khiến mọi người khó ngủ.

he drawled with a thick southern accent, making his words charming.

anh ta nói với một giọng miền Nam đặc sệt, khiến lời nói của anh ta trở nên quyến rũ.

she drawled out the names of the contestants in a dramatic fashion.

cô ta nói chậm rãi tên của những người tham gia một cách kịch tính.

the old man drawled as he reminisced about the past.

ông lão nói chậm rãi khi ông hồi tưởng về quá khứ.

he drawled, "well, i suppose that could work."

anh ta nói chậm rãi, "ừm, tôi nghĩ có lẽ nó có thể được."

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay