drawnwork

[Mỹ]/ˈdrɔːn.wɜːk/
[Anh]/ˈdrɔn.wɜrk/

Dịch

n. kỹ thuật thêu liên quan đến các sợi kéo.
Word Forms
số nhiềudrawnworks

Cụm từ & Cách kết hợp

drawnwork embroidery

thêu xuyên

drawnwork design

thiết kế thêu xuyên

drawnwork technique

kỹ thuật thêu xuyên

drawnwork pattern

mẫu thêu xuyên

drawnwork fabric

vải thêu xuyên

drawnwork art

nghệ thuật thêu xuyên

drawnwork project

dự án thêu xuyên

drawnwork piece

mảnh thêu xuyên

drawnwork sample

mẫu thêu xuyên

drawnwork style

phong cách thêu xuyên

Câu ví dụ

she has a beautiful piece of drawnwork in her collection.

Cô ấy có một tác phẩm thêu xuyên đẹp trong bộ sưu tập của mình.

he learned the art of drawnwork from his grandmother.

Anh ấy đã học được nghệ thuật thêu xuyên từ bà của mình.

drawnwork can add elegance to any table setting.

Thêu xuyên có thể thêm sự thanh lịch cho bất kỳ cách bày biện bàn ăn nào.

many people admire the intricate designs of drawnwork.

Nhiều người ngưỡng mộ những thiết kế phức tạp của thêu xuyên.

she decided to take a class on drawnwork techniques.

Cô ấy quyết định tham gia một lớp học về các kỹ thuật thêu xuyên.

his drawnwork was featured in a local art exhibit.

Tác phẩm thêu xuyên của anh ấy đã được giới thiệu trong một cuộc triển lãm nghệ thuật địa phương.

they used drawnwork to create unique gifts for their friends.

Họ sử dụng thêu xuyên để tạo ra những món quà độc đáo cho bạn bè của mình.

drawnwork requires patience and precision to master.

Thêu xuyên đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác để làm chủ.

she showcased her drawnwork skills at the craft fair.

Cô ấy đã trưng bày kỹ năng thêu xuyên của mình tại hội chợ thủ công.

he gifted her a beautiful drawnwork tablecloth.

Anh ấy tặng cô ấy một khăn trải bàn thêu xuyên đẹp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay