drayman

[Mỹ]/ˈdreɪmən/
[Anh]/ˈdreɪmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người lái xe tải (một loại xe hoặc xe ngựa được sử dụng để vận chuyển hàng hóa)
Word Forms
số nhiềudraymen

Cụm từ & Cách kết hợp

drayman duties

nhiệm vụ của người lái xe tải

drayman job

công việc của người lái xe tải

drayman service

dịch vụ của người lái xe tải

drayman license

giấy phép lái xe tải

drayman transport

vận tải của người lái xe tải

drayman skills

kỹ năng của người lái xe tải

drayman team

đội ngũ lái xe tải

drayman vehicle

xe tải của người lái xe

drayman experience

kinh nghiệm của người lái xe tải

drayman work

công việc của người lái xe tải

Câu ví dụ

the drayman delivered the goods on time.

người lái xe tải đã giao hàng đúng thời gian.

every drayman knows the best routes in the city.

mỗi người lái xe tải đều biết những tuyến đường tốt nhất trong thành phố.

the drayman worked hard to transport heavy loads.

người lái xe tải đã làm việc chăm chỉ để vận chuyển những hàng hóa nặng.

my father used to be a drayman in his youth.

cha tôi ngày xưa từng là người lái xe tải.

the drayman took pride in his work.

người lái xe tải tự hào về công việc của mình.

during the festival, the drayman was busy with deliveries.

trong suốt lễ hội, người lái xe tải bận rộn với việc giao hàng.

many draymen have to deal with traffic daily.

rất nhiều người lái xe tải phải đối mặt với giao thông hàng ngày.

the drayman's horse was well-trained for the job.

con ngựa của người lái xe tải được huấn luyện tốt cho công việc.

it's important for a drayman to have good stamina.

rất quan trọng đối với một người lái xe tải là phải có sức bền tốt.

he hired a drayman to help with the moving process.

anh ta thuê một người lái xe tải để giúp đỡ quá trình chuyển nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay