draymen

[Mỹ]/ˈdreɪmən/
[Anh]/ˈdreɪmən/

Dịch

n. những người lái xe tải để vận chuyển hàng hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

draymen duties

nhiệm vụ của người lái xe tải

draymen services

dịch vụ của người lái xe tải

draymen team

đội ngũ người lái xe tải

draymen association

hiệp hội người lái xe tải

draymen union

công đoàn người lái xe tải

draymen wages

lương của người lái xe tải

draymen work

công việc của người lái xe tải

draymen equipment

thiết bị của người lái xe tải

draymen vehicles

xe cộ của người lái xe tải

draymen transport

vận tải của người lái xe tải

Câu ví dụ

the draymen delivered the goods promptly.

Những người vận chuyển đã giao hàng nhanh chóng.

draymen play a crucial role in logistics.

Những người vận chuyển đóng vai trò quan trọng trong hậu cần.

many draymen work long hours to meet demands.

Nhiều người vận chuyển làm việc nhiều giờ để đáp ứng nhu cầu.

the draymen were busy loading the barrels.

Những người vận chuyển đang bận rộn xếp hàng thùng.

draymen often work in teams for efficiency.

Những người vận chuyển thường làm việc theo nhóm để tăng hiệu quả.

it is essential for draymen to have good stamina.

Điều cần thiết là những người vận chuyển phải có sức bền tốt.

draymen must be skilled in handling heavy loads.

Những người vận chuyển phải có kỹ năng xử lý hàng hóa nặng.

some draymen use horses for transportation.

Một số người vận chuyển sử dụng ngựa để vận chuyển.

draymen ensure that deliveries are on time.

Những người vận chuyển đảm bảo rằng việc giao hàng đúng giờ.

historically, draymen were key to city commerce.

Về mặt lịch sử, những người vận chuyển đóng vai trò quan trọng trong thương mại của thành phố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay