drecks stuff
đồ của dreck
drecks idea
ý tưởng của dreck
drecks film
phim của dreck
drecks product
sản phẩm của dreck
drecks music
âm nhạc của dreck
drecks game
trò chơi của dreck
drecks book
sách của dreck
drecks news
tin tức của dreck
drecks experience
kinh nghiệm của dreck
that movie was complete drecks.
phim đó hoàn toàn là rác.
don't waste your time on such drecks.
đừng lãng phí thời gian vào những thứ rác như vậy.
his excuses were nothing but drecks.
tất cả những lời bào chữa của anh ta chẳng qua là rác.
she called the report drecks.
cô ấy gọi báo cáo đó là rác.
we need to clean out the drecks from the garage.
chúng ta cần dọn sạch rác khỏi gara.
don't let that drecks affect your mood.
đừng để những thứ rác đó ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.
his performance was pure drecks.
diễn xuất của anh ấy hoàn toàn là rác.
they serve drecks at that restaurant.
họ phục vụ đồ ăn rác ở nhà hàng đó.
stop talking about that drecks.
đừng nói về những thứ rác đó nữa.
it's hard to believe anyone would enjoy such drecks.
khó có thể tin rằng bất kỳ ai sẽ thích những thứ rác như vậy.
drecks stuff
đồ của dreck
drecks idea
ý tưởng của dreck
drecks film
phim của dreck
drecks product
sản phẩm của dreck
drecks music
âm nhạc của dreck
drecks game
trò chơi của dreck
drecks book
sách của dreck
drecks news
tin tức của dreck
drecks experience
kinh nghiệm của dreck
that movie was complete drecks.
phim đó hoàn toàn là rác.
don't waste your time on such drecks.
đừng lãng phí thời gian vào những thứ rác như vậy.
his excuses were nothing but drecks.
tất cả những lời bào chữa của anh ta chẳng qua là rác.
she called the report drecks.
cô ấy gọi báo cáo đó là rác.
we need to clean out the drecks from the garage.
chúng ta cần dọn sạch rác khỏi gara.
don't let that drecks affect your mood.
đừng để những thứ rác đó ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.
his performance was pure drecks.
diễn xuất của anh ấy hoàn toàn là rác.
they serve drecks at that restaurant.
họ phục vụ đồ ăn rác ở nhà hàng đó.
stop talking about that drecks.
đừng nói về những thứ rác đó nữa.
it's hard to believe anyone would enjoy such drecks.
khó có thể tin rằng bất kỳ ai sẽ thích những thứ rác như vậy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay