drecks

[Mỹ]/drɛks/
[Anh]/drɛks/

Dịch

n.rác; bẩn; đồ bỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

drecks stuff

đồ của dreck

drecks idea

ý tưởng của dreck

drecks film

phim của dreck

drecks product

sản phẩm của dreck

drecks music

âm nhạc của dreck

drecks game

trò chơi của dreck

drecks book

sách của dreck

drecks news

tin tức của dreck

drecks experience

kinh nghiệm của dreck

Câu ví dụ

that movie was complete drecks.

phim đó hoàn toàn là rác.

don't waste your time on such drecks.

đừng lãng phí thời gian vào những thứ rác như vậy.

his excuses were nothing but drecks.

tất cả những lời bào chữa của anh ta chẳng qua là rác.

she called the report drecks.

cô ấy gọi báo cáo đó là rác.

we need to clean out the drecks from the garage.

chúng ta cần dọn sạch rác khỏi gara.

don't let that drecks affect your mood.

đừng để những thứ rác đó ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.

his performance was pure drecks.

diễn xuất của anh ấy hoàn toàn là rác.

they serve drecks at that restaurant.

họ phục vụ đồ ăn rác ở nhà hàng đó.

stop talking about that drecks.

đừng nói về những thứ rác đó nữa.

it's hard to believe anyone would enjoy such drecks.

khó có thể tin rằng bất kỳ ai sẽ thích những thứ rác như vậy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay