| số nhiều | drive-ins |
drive-in movie
rạp chiếu phim ngoài trời
drive-in restaurant
nhà hàng kiểu drive-in
drive-in theater
rạp chiếu phim ngoài trời
drive-in line
hàng chờ xe
drive-in service
dịch vụ phục vụ tại xe
drive-in window
cửa sổ phục vụ xe
drive-in night
đêm chiếu phim ngoài trời
drive-ins
các rạp chiếu phim ngoài trời
we enjoyed a classic drive-in movie experience last night.
Chúng tôi đã tận hưởng một trải nghiệm xem phim ổ đĩa cổ điển tuyệt vời vào đêm qua.
the drive-in restaurant offered a convenient curbside pickup option.
Nhà hàng ổ đĩa cung cấp tùy chọn nhận hàng tại vỉa hè rất tiện lợi.
remember the drive-in theater with the giant screen?
Bạn có nhớ rạp chiếu phim ổ đĩa với màn hình khổng lồ không?
they planned a romantic date at the drive-in theater.
Họ đã lên kế hoạch cho một buổi hẹn hò lãng mạn tại rạp chiếu phim ổ đĩa.
the drive-in's snack bar sold popcorn and soda.
Quầy bán đồ ăn nhẹ của ổ đĩa bán bỏng ngô và soda.
we parked our car and tuned into the drive-in's fm channel.
Chúng tôi đậu xe và điều chỉnh đến kênh fm của ổ đĩa.
the drive-in's retro atmosphere was a lot of fun.
Không khí hoài cổ của ổ đĩa rất thú vị.
the kids loved watching the movie from the car at the drive-in.
Các bé rất thích xem phim từ trong xe tại ổ đĩa.
the drive-in offered a unique and nostalgic experience.
Ổ đĩa mang đến một trải nghiệm độc đáo và hoài niệm.
we brought blankets and pillows for the drive-in movie.
Chúng tôi mang theo chăn và gối cho buổi xem phim tại ổ đĩa.
the drive-in's concession stand was busy with customers.
Quầy bán vé của ổ đĩa rất đông khách.
drive-in movie
rạp chiếu phim ngoài trời
drive-in restaurant
nhà hàng kiểu drive-in
drive-in theater
rạp chiếu phim ngoài trời
drive-in line
hàng chờ xe
drive-in service
dịch vụ phục vụ tại xe
drive-in window
cửa sổ phục vụ xe
drive-in night
đêm chiếu phim ngoài trời
drive-ins
các rạp chiếu phim ngoài trời
we enjoyed a classic drive-in movie experience last night.
Chúng tôi đã tận hưởng một trải nghiệm xem phim ổ đĩa cổ điển tuyệt vời vào đêm qua.
the drive-in restaurant offered a convenient curbside pickup option.
Nhà hàng ổ đĩa cung cấp tùy chọn nhận hàng tại vỉa hè rất tiện lợi.
remember the drive-in theater with the giant screen?
Bạn có nhớ rạp chiếu phim ổ đĩa với màn hình khổng lồ không?
they planned a romantic date at the drive-in theater.
Họ đã lên kế hoạch cho một buổi hẹn hò lãng mạn tại rạp chiếu phim ổ đĩa.
the drive-in's snack bar sold popcorn and soda.
Quầy bán đồ ăn nhẹ của ổ đĩa bán bỏng ngô và soda.
we parked our car and tuned into the drive-in's fm channel.
Chúng tôi đậu xe và điều chỉnh đến kênh fm của ổ đĩa.
the drive-in's retro atmosphere was a lot of fun.
Không khí hoài cổ của ổ đĩa rất thú vị.
the kids loved watching the movie from the car at the drive-in.
Các bé rất thích xem phim từ trong xe tại ổ đĩa.
the drive-in offered a unique and nostalgic experience.
Ổ đĩa mang đến một trải nghiệm độc đáo và hoài niệm.
we brought blankets and pillows for the drive-in movie.
Chúng tôi mang theo chăn và gối cho buổi xem phim tại ổ đĩa.
the drive-in's concession stand was busy with customers.
Quầy bán vé của ổ đĩa rất đông khách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay