driveline repair
sửa chữa hệ thống truyền động
driveline noise
tiếng ồn của hệ thống truyền động
driveline failure
hỏng hệ thống truyền động
driveline alignment
căn chỉnh hệ thống truyền động
driveline components
linh kiện hệ thống truyền động
driveline service
bảo dưỡng hệ thống truyền động
driveline diagnostics
chẩn đoán hệ thống truyền động
driveline inspection
kiểm tra hệ thống truyền động
driveline system
hệ thống truyền động
driveline upgrade
nâng cấp hệ thống truyền động
the driveline of the vehicle needs regular maintenance.
hệ thống truyền động của xe cần được bảo trì thường xuyên.
a malfunctioning driveline can cause severe performance issues.
hệ thống truyền động bị trục trặc có thể gây ra các vấn đề về hiệu suất nghiêm trọng.
the driveline connects the engine to the wheels.
hệ thống truyền động kết nối động cơ với bánh xe.
upgrading the driveline can improve fuel efficiency.
nâng cấp hệ thống truyền động có thể cải thiện hiệu suất sử dụng nhiên liệu.
he specializes in driveline engineering.
anh ấy chuyên về kỹ thuật hệ thống truyền động.
noise from the driveline may indicate a problem.
tiếng ồn từ hệ thống truyền động có thể cho thấy có vấn đề.
understanding the driveline is crucial for mechanics.
hiểu về hệ thống truyền động rất quan trọng đối với các kỹ thuật viên.
the driveline's design affects overall vehicle performance.
thiết kế của hệ thống truyền động ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của xe.
he replaced the entire driveline to enhance durability.
anh ấy đã thay thế toàn bộ hệ thống truyền động để tăng độ bền.
driveline components must be compatible with each other.
các thành phần của hệ thống truyền động phải tương thích với nhau.
driveline repair
sửa chữa hệ thống truyền động
driveline noise
tiếng ồn của hệ thống truyền động
driveline failure
hỏng hệ thống truyền động
driveline alignment
căn chỉnh hệ thống truyền động
driveline components
linh kiện hệ thống truyền động
driveline service
bảo dưỡng hệ thống truyền động
driveline diagnostics
chẩn đoán hệ thống truyền động
driveline inspection
kiểm tra hệ thống truyền động
driveline system
hệ thống truyền động
driveline upgrade
nâng cấp hệ thống truyền động
the driveline of the vehicle needs regular maintenance.
hệ thống truyền động của xe cần được bảo trì thường xuyên.
a malfunctioning driveline can cause severe performance issues.
hệ thống truyền động bị trục trặc có thể gây ra các vấn đề về hiệu suất nghiêm trọng.
the driveline connects the engine to the wheels.
hệ thống truyền động kết nối động cơ với bánh xe.
upgrading the driveline can improve fuel efficiency.
nâng cấp hệ thống truyền động có thể cải thiện hiệu suất sử dụng nhiên liệu.
he specializes in driveline engineering.
anh ấy chuyên về kỹ thuật hệ thống truyền động.
noise from the driveline may indicate a problem.
tiếng ồn từ hệ thống truyền động có thể cho thấy có vấn đề.
understanding the driveline is crucial for mechanics.
hiểu về hệ thống truyền động rất quan trọng đối với các kỹ thuật viên.
the driveline's design affects overall vehicle performance.
thiết kế của hệ thống truyền động ảnh hưởng đến hiệu suất tổng thể của xe.
he replaced the entire driveline to enhance durability.
anh ấy đã thay thế toàn bộ hệ thống truyền động để tăng độ bền.
driveline components must be compatible with each other.
các thành phần của hệ thống truyền động phải tương thích với nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay