droits

[Mỹ]/drɔɪt/
[Anh]/drɔɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quyền; quyền sở hữu; đối tượng của một quyền

Cụm từ & Cách kết hợp

droit de vote

quyền bầu cử

droit d'auteur

quyền tác giả

droit international

pháp luật quốc tế

droit civil

luật dân sự

droit pénal

luật hình sự

droit de l'homme

quyền con người

droit du travail

luật lao động

droit commercial

luật thương mại

droit de propriété

quyền sở hữu

droit à l'éducation

quyền được học hành

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay