charming quaintness
sự quyến rũ thanh bình
rustic quaintness
sự thanh bình kiểu nông thôn
timeless quaintness
sự thanh bình vượt thời gian
delightful quaintness
sự thanh bình thú vị
picturesque quaintness
sự thanh bình có phong cảnh đẹp như tranh vẽ
historic quaintness
sự thanh bình mang đậm dấu ấn lịch sử
old-world quaintness
sự thanh bình mang phong cách cổ điển
unique quaintness
sự thanh bình độc đáo
subtle quaintness
sự thanh bình tinh tế
vintage quaintness
sự thanh bình mang phong cách cổ điển
the quaintness of the village attracts many tourists.
sự cổ kính của ngôi làng thu hút nhiều khách du lịch.
she loved the quaintness of the old bookstore.
cô yêu thích sự cổ kính của cửa hàng sách cũ.
the quaintness of the architecture made the town unique.
sự cổ kính của kiến trúc đã khiến thị trấn trở nên độc đáo.
they admired the quaintness of the countryside.
họ ngưỡng mộ sự cổ kính của vùng nông thôn.
the quaintness of the cafe added to its charm.
sự cổ kính của quán cà phê đã làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.
her dress had a quaintness that reminded me of the past.
chiếc váy của cô ấy có một nét cổ kính khiến tôi nhớ về quá khứ.
the quaintness of the festival drew in locals and visitors alike.
sự cổ kính của lễ hội đã thu hút cả người dân địa phương và khách tham quan.
he enjoyed the quaintness of the small town's traditions.
anh ấy thích sự cổ kính của những truyền thống của thị trấn nhỏ.
the quaintness of the decor made the event feel special.
sự cổ kính của trang trí đã khiến sự kiện trở nên đặc biệt.
there is a quaintness to her storytelling that captivates everyone.
cách kể chuyện của cô ấy có một nét cổ kính khiến mọi người đều bị cuốn hút.
charming quaintness
sự quyến rũ thanh bình
rustic quaintness
sự thanh bình kiểu nông thôn
timeless quaintness
sự thanh bình vượt thời gian
delightful quaintness
sự thanh bình thú vị
picturesque quaintness
sự thanh bình có phong cảnh đẹp như tranh vẽ
historic quaintness
sự thanh bình mang đậm dấu ấn lịch sử
old-world quaintness
sự thanh bình mang phong cách cổ điển
unique quaintness
sự thanh bình độc đáo
subtle quaintness
sự thanh bình tinh tế
vintage quaintness
sự thanh bình mang phong cách cổ điển
the quaintness of the village attracts many tourists.
sự cổ kính của ngôi làng thu hút nhiều khách du lịch.
she loved the quaintness of the old bookstore.
cô yêu thích sự cổ kính của cửa hàng sách cũ.
the quaintness of the architecture made the town unique.
sự cổ kính của kiến trúc đã khiến thị trấn trở nên độc đáo.
they admired the quaintness of the countryside.
họ ngưỡng mộ sự cổ kính của vùng nông thôn.
the quaintness of the cafe added to its charm.
sự cổ kính của quán cà phê đã làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.
her dress had a quaintness that reminded me of the past.
chiếc váy của cô ấy có một nét cổ kính khiến tôi nhớ về quá khứ.
the quaintness of the festival drew in locals and visitors alike.
sự cổ kính của lễ hội đã thu hút cả người dân địa phương và khách tham quan.
he enjoyed the quaintness of the small town's traditions.
anh ấy thích sự cổ kính của những truyền thống của thị trấn nhỏ.
the quaintness of the decor made the event feel special.
sự cổ kính của trang trí đã khiến sự kiện trở nên đặc biệt.
there is a quaintness to her storytelling that captivates everyone.
cách kể chuyện của cô ấy có một nét cổ kính khiến mọi người đều bị cuốn hút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay