droningly

[Mỹ]/ˈdrəʊnɪŋli/
[Anh]/ˈdroʊnɪŋli/

Dịch

adv. theo cách đều đều; một cách đơn điệu và với giọng tẻ nhạt, gây nhàm chán.

Cụm từ & Cách kết hợp

droningly boring

tẻng tẻo đến mức buồn ngủ

droningly repetitive

lặp đi lặp lại đến mức buồn ngủ

droningly tedious

nhàm chán đến mức buồn ngủ

droningly monotonous

đơn điệu đến mức buồn ngủ

droningly dull

vô vị đến mức buồn ngủ

droningly endless

vô tận đến mức buồn ngủ

droningly routine

theo khuôn mẫu đến mức buồn ngủ

droningly uniform

đồng đều đến mức buồn ngủ

droningly mechanical

cơ học đến mức buồn ngủ

droningly unchanging

không thay đổi đến mức buồn ngủ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay