droningly boring
tẻng tẻo đến mức buồn ngủ
droningly repetitive
lặp đi lặp lại đến mức buồn ngủ
droningly tedious
nhàm chán đến mức buồn ngủ
droningly monotonous
đơn điệu đến mức buồn ngủ
droningly dull
vô vị đến mức buồn ngủ
droningly endless
vô tận đến mức buồn ngủ
droningly routine
theo khuôn mẫu đến mức buồn ngủ
droningly uniform
đồng đều đến mức buồn ngủ
droningly mechanical
cơ học đến mức buồn ngủ
droningly unchanging
không thay đổi đến mức buồn ngủ
droningly boring
tẻng tẻo đến mức buồn ngủ
droningly repetitive
lặp đi lặp lại đến mức buồn ngủ
droningly tedious
nhàm chán đến mức buồn ngủ
droningly monotonous
đơn điệu đến mức buồn ngủ
droningly dull
vô vị đến mức buồn ngủ
droningly endless
vô tận đến mức buồn ngủ
droningly routine
theo khuôn mẫu đến mức buồn ngủ
droningly uniform
đồng đều đến mức buồn ngủ
droningly mechanical
cơ học đến mức buồn ngủ
droningly unchanging
không thay đổi đến mức buồn ngủ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay