drowsinesses increase
tình trạng buồn ngủ tăng lên
drowsinesses symptoms
triệu chứng buồn ngủ
drowsinesses effects
tác động của tình trạng buồn ngủ
drowsinesses management
quản lý tình trạng buồn ngủ
drowsinesses causes
nguyên nhân của tình trạng buồn ngủ
drowsinesses treatment
điều trị tình trạng buồn ngủ
drowsinesses risk
nguy cơ của tình trạng buồn ngủ
drowsinesses factors
các yếu tố gây ra tình trạng buồn ngủ
drowsinesses levels
mức độ buồn ngủ
drowsinesses assessment
đánh giá tình trạng buồn ngủ
his drowsinesses made it hard for him to concentrate during the meeting.
Sự buồn ngủ của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung trong cuộc họp.
she tried to combat her drowsinesses with a cup of coffee.
Cô ấy đã cố gắng chống lại sự buồn ngủ của mình bằng một tách cà phê.
drowsinesses can be a side effect of some medications.
Sự buồn ngủ có thể là một tác dụng phụ của một số loại thuốc.
frequent drowsinesses during the day can be a sign of sleep disorders.
Sự buồn ngủ thường xuyên vào ban ngày có thể là dấu hiệu của các rối loạn giấc ngủ.
he experienced drowsinesses after his long flight.
Anh ấy cảm thấy buồn ngủ sau chuyến bay dài của mình.
her drowsinesses were alleviated after a short nap.
Sự buồn ngủ của cô ấy đã giảm bớt sau một giấc ngủ ngắn.
driving while experiencing drowsinesses can be very dangerous.
Lái xe khi đang buồn ngủ có thể rất nguy hiểm.
he often fights against his drowsinesses during lectures.
Anh ấy thường chống lại sự buồn ngủ của mình trong các bài giảng.
understanding the causes of drowsinesses can help improve sleep quality.
Hiểu được nguyên nhân gây ra sự buồn ngủ có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ.
she noticed her drowsinesses increased after late-night studying.
Cô ấy nhận thấy sự buồn ngủ của mình tăng lên sau khi học muộn vào ban đêm.
drowsinesses increase
tình trạng buồn ngủ tăng lên
drowsinesses symptoms
triệu chứng buồn ngủ
drowsinesses effects
tác động của tình trạng buồn ngủ
drowsinesses management
quản lý tình trạng buồn ngủ
drowsinesses causes
nguyên nhân của tình trạng buồn ngủ
drowsinesses treatment
điều trị tình trạng buồn ngủ
drowsinesses risk
nguy cơ của tình trạng buồn ngủ
drowsinesses factors
các yếu tố gây ra tình trạng buồn ngủ
drowsinesses levels
mức độ buồn ngủ
drowsinesses assessment
đánh giá tình trạng buồn ngủ
his drowsinesses made it hard for him to concentrate during the meeting.
Sự buồn ngủ của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung trong cuộc họp.
she tried to combat her drowsinesses with a cup of coffee.
Cô ấy đã cố gắng chống lại sự buồn ngủ của mình bằng một tách cà phê.
drowsinesses can be a side effect of some medications.
Sự buồn ngủ có thể là một tác dụng phụ của một số loại thuốc.
frequent drowsinesses during the day can be a sign of sleep disorders.
Sự buồn ngủ thường xuyên vào ban ngày có thể là dấu hiệu của các rối loạn giấc ngủ.
he experienced drowsinesses after his long flight.
Anh ấy cảm thấy buồn ngủ sau chuyến bay dài của mình.
her drowsinesses were alleviated after a short nap.
Sự buồn ngủ của cô ấy đã giảm bớt sau một giấc ngủ ngắn.
driving while experiencing drowsinesses can be very dangerous.
Lái xe khi đang buồn ngủ có thể rất nguy hiểm.
he often fights against his drowsinesses during lectures.
Anh ấy thường chống lại sự buồn ngủ của mình trong các bài giảng.
understanding the causes of drowsinesses can help improve sleep quality.
Hiểu được nguyên nhân gây ra sự buồn ngủ có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ.
she noticed her drowsinesses increased after late-night studying.
Cô ấy nhận thấy sự buồn ngủ của mình tăng lên sau khi học muộn vào ban đêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay