drumfires

[Mỹ]/ˈdrʌmfaɪəz/
[Anh]/ˈdrʌmfaɪrz/

Dịch

n. vụ pháo kích dữ dội đi trước một cuộc tấn công bộ binh; sự ném bom liên tục; đợt pháo kích rải rác.

Cụm từ & Cách kết hợp

constant drumfire

Việt Nam dịch thuật

heavy drumfire

Việt Nam dịch thuật

relentless drumfire

Việt Nam dịch thuật

continuous drumfire

Việt Nam dịch thuật

drumfire bombardment

Việt Nam dịch thuật

under drumfire

Việt Nam dịch thuật

drumfire intensity

Việt Nam dịch thuật

steady drumfire

Việt Nam dịch thuật

incessant drumfire

Việt Nam dịch thuật

like drumfire

Việt Nam dịch thuật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay