drummers

[Mỹ]/ˈdrʌməz/
[Anh]/ˈdrʌmərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người chơi trống; nhân viên bán hàng lưu động (sử dụng ở Mỹ)

Cụm từ & Cách kết hợp

drummers unite

những người chơi trống đoàn kết

drummers rock

những người chơi trống chơi rock

drummers play

những người chơi trống chơi

drummers groove

những người chơi trống tạo ra nhịp điệu

drummers lead

những người chơi trống dẫn đầu

drummers jam

những người chơi trống chơi ngẫu hứng

drummers practice

những người chơi trống luyện tập

drummers perform

những người chơi trống biểu diễn

drummers collaborate

những người chơi trống hợp tác

drummers inspire

những người chơi trống truyền cảm hứng

Câu ví dụ

drummers play a crucial role in a band.

nhạc công chơi trống đóng vai trò quan trọng trong một ban nhạc.

many drummers practice for hours every day.

nhiều nhạc công chơi trống luyện tập hàng giờ mỗi ngày.

some drummers prefer electronic drums for recording.

một số nhạc công chơi trống thích trống điện tử để thu âm.

drummers often set the tempo for the music.

nhạc công chơi trống thường đặt nhịp độ cho âm nhạc.

great drummers are skilled at improvisation.

những nhạc công chơi trống giỏi có kỹ năng ứng biến.

many famous drummers have unique playing styles.

nhiều nhạc công chơi trống nổi tiếng có phong cách chơi độc đáo.

drummers need to have good coordination and timing.

nhạc công chơi trống cần có sự phối hợp và nhịp điệu tốt.

in jazz, drummers often take solos.

trong nhạc jazz, nhạc công chơi trống thường chơi solo.

some drummers also play other percussion instruments.

một số nhạc công chơi trống cũng chơi các nhạc cụ bộ gõ khác.

drummers can greatly influence the overall sound of a song.

nhạc công chơi trống có thể ảnh hưởng lớn đến âm thanh tổng thể của một bài hát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay