drunkometer test
kiểm tra nồng độ cồn
drunkometer reading
đọc kết quả nồng độ cồn
drunkometer results
kết quả đo nồng độ cồn
drunkometer calibration
hiệu chỉnh nồng độ cồn
drunkometer device
thiết bị đo nồng độ cồn
drunkometer usage
cách sử dụng nồng độ cồn
drunkometer accuracy
độ chính xác của nồng độ cồn
drunkometer check
kiểm tra nồng độ cồn
drunkometer report
báo cáo nồng độ cồn
drunkometer analysis
phân tích nồng độ cồn
the drunkometer showed a high reading after the party.
máy đo nồng độ cồn cho thấy kết quả cao sau bữa tiệc.
he decided to buy a drunkometer for his bar.
anh ấy quyết định mua một máy đo nồng độ cồn cho quán bar của mình.
using a drunkometer can help prevent drunk driving.
việc sử dụng máy đo nồng độ cồn có thể giúp ngăn ngừa lái xe khi say.
the police used a drunkometer to check the driver's sobriety.
cảnh sát sử dụng máy đo nồng độ cồn để kiểm tra sự tỉnh táo của người lái xe.
she was relieved when the drunkometer indicated she was under the limit.
cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi máy đo nồng độ cồn cho thấy cô ấy vẫn nằm dưới giới hạn.
many states require a drunkometer test after an accident.
nhiều tiểu bang yêu cầu xét nghiệm máy đo nồng độ cồn sau một vụ tai nạn.
the drunkometer is a vital tool for law enforcement.
máy đo nồng độ cồn là một công cụ quan trọng cho các cơ quan thực thi pháp luật.
before driving, always check your level with a drunkometer.
trước khi lái xe, hãy luôn kiểm tra mức độ của bạn bằng máy đo nồng độ cồn.
he was surprised by how accurate the drunkometer was.
anh ấy ngạc nhiên về mức độ chính xác của máy đo nồng độ cồn.
the drunkometer can help friends ensure each other get home safely.
máy đo nồng độ cồn có thể giúp bạn bè đảm bảo mọi người về nhà an toàn.
drunkometer test
kiểm tra nồng độ cồn
drunkometer reading
đọc kết quả nồng độ cồn
drunkometer results
kết quả đo nồng độ cồn
drunkometer calibration
hiệu chỉnh nồng độ cồn
drunkometer device
thiết bị đo nồng độ cồn
drunkometer usage
cách sử dụng nồng độ cồn
drunkometer accuracy
độ chính xác của nồng độ cồn
drunkometer check
kiểm tra nồng độ cồn
drunkometer report
báo cáo nồng độ cồn
drunkometer analysis
phân tích nồng độ cồn
the drunkometer showed a high reading after the party.
máy đo nồng độ cồn cho thấy kết quả cao sau bữa tiệc.
he decided to buy a drunkometer for his bar.
anh ấy quyết định mua một máy đo nồng độ cồn cho quán bar của mình.
using a drunkometer can help prevent drunk driving.
việc sử dụng máy đo nồng độ cồn có thể giúp ngăn ngừa lái xe khi say.
the police used a drunkometer to check the driver's sobriety.
cảnh sát sử dụng máy đo nồng độ cồn để kiểm tra sự tỉnh táo của người lái xe.
she was relieved when the drunkometer indicated she was under the limit.
cô ấy thở phào nhẹ nhõm khi máy đo nồng độ cồn cho thấy cô ấy vẫn nằm dưới giới hạn.
many states require a drunkometer test after an accident.
nhiều tiểu bang yêu cầu xét nghiệm máy đo nồng độ cồn sau một vụ tai nạn.
the drunkometer is a vital tool for law enforcement.
máy đo nồng độ cồn là một công cụ quan trọng cho các cơ quan thực thi pháp luật.
before driving, always check your level with a drunkometer.
trước khi lái xe, hãy luôn kiểm tra mức độ của bạn bằng máy đo nồng độ cồn.
he was surprised by how accurate the drunkometer was.
anh ấy ngạc nhiên về mức độ chính xác của máy đo nồng độ cồn.
the drunkometer can help friends ensure each other get home safely.
máy đo nồng độ cồn có thể giúp bạn bè đảm bảo mọi người về nhà an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay