drystone

[Mỹ]/'draistəun/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phương pháp xây dựng không sử dụng vữa, chỉ sử dụng đá được ghép lại với nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

drystone construction

xây dựng bằng đá khô

Câu ví dụ

farmland traversed by drystone walls.

khu đất nông nghiệp có những bức tường đá khô

a chance to try your hand at the ancient art of drystone walling.

một cơ hội để thử sức với nghệ thuật xây tường đá khô cổ đại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay