unmortared wall
tường không có vữa
unmortared stone
đá không có vữa
unmortared bricks
gạch không có vữa
unmortared joints
khớp không có vữa
unmortared structure
cấu trúc không có vữa
unmortared masonry
xây bằng gạch không có vữa
unmortared foundation
nền móng không có vữa
unmortared pathway
đường đi không có vữa
unmortared column
cột không có vữa
unmortared arch
vòm không có vữa
the unmortared stones created a rustic charm in the garden.
Những viên đá không vữa đã tạo nên một nét đẹp mộc mạc trong khu vườn.
they built an unmortared wall to allow for natural drainage.
Họ đã xây một bức tường không vữa để cho phép thoát nước tự nhiên.
the ancient ruins featured unmortared bricks that have stood the test of time.
Những tàn tích cổ đại có những viên gạch không vữa đã tồn tại qua thời gian.
she admired the beauty of the unmortared stonework in the old castle.
Cô ngưỡng mộ vẻ đẹp của những công trình đá không vữa trong lâu đài cổ.
unmortared structures can be more flexible during earthquakes.
Các công trình không vữa có thể linh hoạt hơn trong các trận động đất.
the architect recommended using unmortared materials for the eco-friendly project.
Kiến trúc sư khuyên sử dụng vật liệu không vữa cho dự án thân thiện với môi trường.
unmortared stone fences are often seen in traditional landscapes.
Những hàng rào đá không vữa thường thấy ở các cảnh quan truyền thống.
he explained the advantages of using unmortared techniques in construction.
Ông giải thích những ưu điểm của việc sử dụng các kỹ thuật không vữa trong xây dựng.
the historic site preserved its unmortared walls as part of its heritage.
Di tích lịch sử đã bảo tồn những bức tường không vữa như một phần di sản của nó.
unmortared masonry allows for better airflow in the building.
Các công trình xây bằng đá không vữa cho phép lưu thông không khí tốt hơn trong tòa nhà.
unmortared wall
tường không có vữa
unmortared stone
đá không có vữa
unmortared bricks
gạch không có vữa
unmortared joints
khớp không có vữa
unmortared structure
cấu trúc không có vữa
unmortared masonry
xây bằng gạch không có vữa
unmortared foundation
nền móng không có vữa
unmortared pathway
đường đi không có vữa
unmortared column
cột không có vữa
unmortared arch
vòm không có vữa
the unmortared stones created a rustic charm in the garden.
Những viên đá không vữa đã tạo nên một nét đẹp mộc mạc trong khu vườn.
they built an unmortared wall to allow for natural drainage.
Họ đã xây một bức tường không vữa để cho phép thoát nước tự nhiên.
the ancient ruins featured unmortared bricks that have stood the test of time.
Những tàn tích cổ đại có những viên gạch không vữa đã tồn tại qua thời gian.
she admired the beauty of the unmortared stonework in the old castle.
Cô ngưỡng mộ vẻ đẹp của những công trình đá không vữa trong lâu đài cổ.
unmortared structures can be more flexible during earthquakes.
Các công trình không vữa có thể linh hoạt hơn trong các trận động đất.
the architect recommended using unmortared materials for the eco-friendly project.
Kiến trúc sư khuyên sử dụng vật liệu không vữa cho dự án thân thiện với môi trường.
unmortared stone fences are often seen in traditional landscapes.
Những hàng rào đá không vữa thường thấy ở các cảnh quan truyền thống.
he explained the advantages of using unmortared techniques in construction.
Ông giải thích những ưu điểm của việc sử dụng các kỹ thuật không vữa trong xây dựng.
the historic site preserved its unmortared walls as part of its heritage.
Di tích lịch sử đã bảo tồn những bức tường không vữa như một phần di sản của nó.
unmortared masonry allows for better airflow in the building.
Các công trình xây bằng đá không vữa cho phép lưu thông không khí tốt hơn trong tòa nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay