duad

[Mỹ]/dwæd/
[Anh]/dwæd/

Dịch

n. một cặp, đôi; những thứ được ghép đôi
Word Forms
số nhiềuduads

Cụm từ & Cách kết hợp

duad system

hệ thống dual

duad analysis

phân tích dual

duad model

mô hình dual

duad approach

cách tiếp cận dual

duad concept

khái niệm dual

duad framework

khung khổ dual

duad theory

thuyết dual

duad structure

cấu trúc dual

duad function

chức năng dual

duad relationship

mối quan hệ dual

Câu ví dụ

he decided to duad with his friends for the weekend.

anh ấy quyết định đi chơi với bạn bè vào cuối tuần.

they often duad at the local café after work.

họ thường đi chơi ở quán cà phê địa phương sau giờ làm việc.

she likes to duad with her family during holidays.

cô ấy thích đi chơi với gia đình vào những ngày lễ.

we should duad more often to strengthen our friendship.

chúng ta nên đi chơi thường xuyên hơn để củng cố tình bạn của mình.

it's important to duad and share experiences with others.

rất quan trọng để đi chơi và chia sẻ kinh nghiệm với người khác.

they planned to duad at the park for a picnic.

họ đã lên kế hoạch đi chơi ở công viên để dã ngoại.

after the meeting, we can duad for dinner.

sau cuộc họp, chúng ta có thể đi ăn tối.

during summer, we love to duad by the beach.

mùa hè, chúng tôi thích đi chơi bên bờ biển.

he always tries to duad with new people at events.

anh ấy luôn cố gắng đi chơi với những người mới ở các sự kiện.

let's duad this weekend and catch up.

hãy đi chơi vào cuối tuần này và gặp lại nhau nhé.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay