couple

[Mỹ]/ˈkʌpl/
[Anh]/ˈkʌpl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cặp, một cặp vợ chồng, một cặp tình nhân
vt. kết nối, liên kết, liên hệ
Word Forms
quá khứ phân từcoupled
ngôi thứ ba số ítcouples
thì quá khứcoupled
số nhiềucouples
hiện tại phân từcoupling

Cụm từ & Cách kết hợp

a married couple

một cặp vợ chồng đã kết hôn

couple goals

mục tiêu của cặp đôi

happy couple

cặp đôi hạnh phúc

young couple

cặp đôi trẻ

a couple of

một vài

married couple

cặp vợ chồng

couple with

cặp đôi với

in couples

ở các cặp đôi

odd couple

cặp đôi kỳ lạ

thermal couple

cặp nhiệt điện

engaged couple

cặp đôi đính hôn

galvanic couple

cặp điện hóa

Câu ví dụ

a couple of friends

một vài người bạn

to spend time together as a couple

dành thời gian bên nhau như một cặp đôi

a couple of hours

một vài giờ

a couple of weeks

vài tuần

to be a cute couple

để trở thành một cặp đôi dễ thương

a couple of mistakes

một vài sai lầm

to go on a couple's retreat

đi nghỉ dưỡng cho các cặp đôi

a couple of options

một vài lựa chọn

to be a couple of lovebirds

để trở thành một cặp tình nhân

Ví dụ thực tế

There's a couple of things you do.

Có một vài điều bạn nên làm.

Nguồn: How to learn any language in six months? (Audio version)

I'll just demonstrate a couple to you.

Tôi sẽ chỉ cho bạn một vài ví dụ.

Nguồn: TEDx

Such measures have a couple of uplifting motives.

Những biện pháp đó có một vài động cơ tích cực.

Nguồn: Past years' graduate entrance exam English reading true questions.

There's a couple of reasons for that.

Có một vài lý do cho điều đó.

Nguồn: Life Noggin Science Popularization Selection (Bilingual)

At least when it comes to couples in couples counseling.

Ít nhất là khi nói đến các cặp vợ chồng trong tư vấn hôn nhân.

Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation August 2016

Let me introduce a couple of technical terms: extrinsic value and intrinsic value.

Hãy để tôi giới thiệu một vài thuật ngữ kỹ thuật: giá trị bên ngoài và giá trị nội tại.

Nguồn: Official Guide to the TOEFL Test

They seemed like such a great couple.

Họ có vẻ là một cặp đôi tuyệt vời.

Nguồn: VOA Slow English - Word Stories

He opened it a couple of inches.

Anh ấy mở nó ra một vài inch.

Nguồn: Harry Potter and the Prisoner of Azkaban

You get us a couple of beers?

Bạn lấy cho chúng tôi một vài chai bia?

Nguồn: Friends Season 2

Pick up a couple of cardboard boxes.

Nhặt một vài hộp các tông.

Nguồn: TED Talks (Audio Version) January 2019 Collection

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay