a married couple
một cặp vợ chồng đã kết hôn
couple goals
mục tiêu của cặp đôi
happy couple
cặp đôi hạnh phúc
young couple
cặp đôi trẻ
a couple of
một vài
married couple
cặp vợ chồng
couple with
cặp đôi với
in couples
ở các cặp đôi
odd couple
cặp đôi kỳ lạ
thermal couple
cặp nhiệt điện
engaged couple
cặp đôi đính hôn
galvanic couple
cặp điện hóa
a couple of friends
một vài người bạn
to spend time together as a couple
dành thời gian bên nhau như một cặp đôi
a couple of hours
một vài giờ
a couple of weeks
vài tuần
to be a cute couple
để trở thành một cặp đôi dễ thương
a couple of mistakes
một vài sai lầm
to go on a couple's retreat
đi nghỉ dưỡng cho các cặp đôi
a couple of options
một vài lựa chọn
to be a couple of lovebirds
để trở thành một cặp tình nhân
There's a couple of things you do.
Có một vài điều bạn nên làm.
Nguồn: How to learn any language in six months? (Audio version)I'll just demonstrate a couple to you.
Tôi sẽ chỉ cho bạn một vài ví dụ.
Nguồn: TEDxSuch measures have a couple of uplifting motives.
Những biện pháp đó có một vài động cơ tích cực.
Nguồn: Past years' graduate entrance exam English reading true questions.There's a couple of reasons for that.
Có một vài lý do cho điều đó.
Nguồn: Life Noggin Science Popularization Selection (Bilingual)At least when it comes to couples in couples counseling.
Ít nhất là khi nói đến các cặp vợ chồng trong tư vấn hôn nhân.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation August 2016Let me introduce a couple of technical terms: extrinsic value and intrinsic value.
Hãy để tôi giới thiệu một vài thuật ngữ kỹ thuật: giá trị bên ngoài và giá trị nội tại.
Nguồn: Official Guide to the TOEFL TestThey seemed like such a great couple.
Họ có vẻ là một cặp đôi tuyệt vời.
Nguồn: VOA Slow English - Word StoriesHe opened it a couple of inches.
Anh ấy mở nó ra một vài inch.
Nguồn: Harry Potter and the Prisoner of AzkabanYou get us a couple of beers?
Bạn lấy cho chúng tôi một vài chai bia?
Nguồn: Friends Season 2Pick up a couple of cardboard boxes.
Nhặt một vài hộp các tông.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) January 2019 Collectiona married couple
một cặp vợ chồng đã kết hôn
couple goals
mục tiêu của cặp đôi
happy couple
cặp đôi hạnh phúc
young couple
cặp đôi trẻ
a couple of
một vài
married couple
cặp vợ chồng
couple with
cặp đôi với
in couples
ở các cặp đôi
odd couple
cặp đôi kỳ lạ
thermal couple
cặp nhiệt điện
engaged couple
cặp đôi đính hôn
galvanic couple
cặp điện hóa
a couple of friends
một vài người bạn
to spend time together as a couple
dành thời gian bên nhau như một cặp đôi
a couple of hours
một vài giờ
a couple of weeks
vài tuần
to be a cute couple
để trở thành một cặp đôi dễ thương
a couple of mistakes
một vài sai lầm
to go on a couple's retreat
đi nghỉ dưỡng cho các cặp đôi
a couple of options
một vài lựa chọn
to be a couple of lovebirds
để trở thành một cặp tình nhân
There's a couple of things you do.
Có một vài điều bạn nên làm.
Nguồn: How to learn any language in six months? (Audio version)I'll just demonstrate a couple to you.
Tôi sẽ chỉ cho bạn một vài ví dụ.
Nguồn: TEDxSuch measures have a couple of uplifting motives.
Những biện pháp đó có một vài động cơ tích cực.
Nguồn: Past years' graduate entrance exam English reading true questions.There's a couple of reasons for that.
Có một vài lý do cho điều đó.
Nguồn: Life Noggin Science Popularization Selection (Bilingual)At least when it comes to couples in couples counseling.
Ít nhất là khi nói đến các cặp vợ chồng trong tư vấn hôn nhân.
Nguồn: Science in 60 Seconds Listening Compilation August 2016Let me introduce a couple of technical terms: extrinsic value and intrinsic value.
Hãy để tôi giới thiệu một vài thuật ngữ kỹ thuật: giá trị bên ngoài và giá trị nội tại.
Nguồn: Official Guide to the TOEFL TestThey seemed like such a great couple.
Họ có vẻ là một cặp đôi tuyệt vời.
Nguồn: VOA Slow English - Word StoriesHe opened it a couple of inches.
Anh ấy mở nó ra một vài inch.
Nguồn: Harry Potter and the Prisoner of AzkabanYou get us a couple of beers?
Bạn lấy cho chúng tôi một vài chai bia?
Nguồn: Friends Season 2Pick up a couple of cardboard boxes.
Nhặt một vài hộp các tông.
Nguồn: TED Talks (Audio Version) January 2019 CollectionKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay