dubniums

[Mỹ]/dʌbˈnɪəmz/
[Anh]/dʌbˈnɪəmz/

Dịch

n. nguyên tố hóa học với số nguyên tử 105

Cụm từ & Cách kết hợp

dubniums discovery

phát hiện của dubnium

dubniums properties

tính chất của dubnium

dubniums isotopes

đồng vị của dubnium

dubniums research

nghiên cứu về dubnium

dubniums synthesis

synthesis của dubnium

dubniums reactions

phản ứng của dubnium

dubniums applications

ứng dụng của dubnium

dubniums stability

độ ổn định của dubnium

dubniums compounds

hợp chất của dubnium

dubniums experiments

thí nghiệm về dubnium

Câu ví dụ

dubniums are a recently discovered element.

dubnium là một nguyên tố mới được phát hiện.

scientists are studying the properties of dubniums.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của dubnium.

dubniums may have potential applications in technology.

dubnium có thể có các ứng dụng tiềm năng trong công nghệ.

the atomic structure of dubniums is complex.

cấu trúc nguyên tử của dubnium rất phức tạp.

researchers are excited about the possibilities of dubniums.

các nhà nghiên cứu rất hào hứng với những khả năng của dubnium.

dubniums could play a role in future scientific discoveries.

dubnium có thể đóng vai trò trong những khám phá khoa học trong tương lai.

the stability of dubniums is still being investigated.

tính ổn định của dubnium vẫn đang được điều tra.

dubniums are part of the actinide series.

dubnium là một phần của chuỗi actinide.

understanding dubniums requires advanced knowledge of chemistry.

hiểu về dubnium đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về hóa học.

dubniums have unique isotopes that are being explored.

dubnium có các đồng vị độc đáo đang được nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay