| số nhiều | duckbills |
duckbill platypus
vịt mỏ vịt
duckbill dinosaur
thằn lằn có mỏ vịt
duckbill valve
van mỏ vịt
duckbill mask
mặt nạ hình mỏ vịt
duckbill beak
mỏ vịt
duckbill feature
đặc điểm hình mỏ vịt
duckbill design
thiết kế hình mỏ vịt
duckbill shape
hình dạng mỏ vịt
duckbill species
loài có mỏ vịt
duckbill structure
cấu trúc mỏ vịt
the duckbill platypus is a unique animal.
thú vịt mỏ vịt là một loài động vật độc đáo.
he wore a duckbill hat to the party.
anh ấy đã đội một chiếc mũ có mỏ vịt đến bữa tiệc.
duckbill dinosaurs roamed the earth millions of years ago.
các loài khủng long có mỏ vịt đã đi lang thang trên trái đất hàng triệu năm trước.
the duckbill design is popular in fashion.
thiết kế mỏ vịt phổ biến trong thời trang.
she found a duckbill toy at the store.
cô ấy tìm thấy một món đồ chơi hình mỏ vịt tại cửa hàng.
duckbill beaks are adapted for a specific diet.
mỏ vịt đã thích nghi với một chế độ ăn uống cụ thể.
he admired the duckbill's unique features.
anh ấy ngưỡng mộ những đặc điểm độc đáo của thú vịt mỏ vịt.
duckbill fossils provide insight into prehistoric life.
các hóa thạch mỏ vịt cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống tiền sử.
the duckbill shape is often seen in nature.
hình dạng mỏ vịt thường thấy trong tự nhiên.
they studied the duckbill's habitat in detail.
họ nghiên cứu môi trường sống của thú vịt mỏ vịt một cách chi tiết.
duckbill platypus
vịt mỏ vịt
duckbill dinosaur
thằn lằn có mỏ vịt
duckbill valve
van mỏ vịt
duckbill mask
mặt nạ hình mỏ vịt
duckbill beak
mỏ vịt
duckbill feature
đặc điểm hình mỏ vịt
duckbill design
thiết kế hình mỏ vịt
duckbill shape
hình dạng mỏ vịt
duckbill species
loài có mỏ vịt
duckbill structure
cấu trúc mỏ vịt
the duckbill platypus is a unique animal.
thú vịt mỏ vịt là một loài động vật độc đáo.
he wore a duckbill hat to the party.
anh ấy đã đội một chiếc mũ có mỏ vịt đến bữa tiệc.
duckbill dinosaurs roamed the earth millions of years ago.
các loài khủng long có mỏ vịt đã đi lang thang trên trái đất hàng triệu năm trước.
the duckbill design is popular in fashion.
thiết kế mỏ vịt phổ biến trong thời trang.
she found a duckbill toy at the store.
cô ấy tìm thấy một món đồ chơi hình mỏ vịt tại cửa hàng.
duckbill beaks are adapted for a specific diet.
mỏ vịt đã thích nghi với một chế độ ăn uống cụ thể.
he admired the duckbill's unique features.
anh ấy ngưỡng mộ những đặc điểm độc đáo của thú vịt mỏ vịt.
duckbill fossils provide insight into prehistoric life.
các hóa thạch mỏ vịt cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống tiền sử.
the duckbill shape is often seen in nature.
hình dạng mỏ vịt thường thấy trong tự nhiên.
they studied the duckbill's habitat in detail.
họ nghiên cứu môi trường sống của thú vịt mỏ vịt một cách chi tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay