duckbill

[Mỹ]/ˈdʌk.bɪl/
[Anh]/ˈdʌk.bɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có mỏ giống như vịt
n.một loại động vật được biết đến với tên gọi là thú mỏ vịt; thú mỏ vịt
Word Forms
số nhiềuduckbills

Cụm từ & Cách kết hợp

duckbill platypus

vịt mỏ vịt

duckbill dinosaur

thằn lằn có mỏ vịt

duckbill valve

van mỏ vịt

duckbill mask

mặt nạ hình mỏ vịt

duckbill beak

mỏ vịt

duckbill feature

đặc điểm hình mỏ vịt

duckbill design

thiết kế hình mỏ vịt

duckbill shape

hình dạng mỏ vịt

duckbill species

loài có mỏ vịt

duckbill structure

cấu trúc mỏ vịt

Câu ví dụ

the duckbill platypus is a unique animal.

thú vịt mỏ vịt là một loài động vật độc đáo.

he wore a duckbill hat to the party.

anh ấy đã đội một chiếc mũ có mỏ vịt đến bữa tiệc.

duckbill dinosaurs roamed the earth millions of years ago.

các loài khủng long có mỏ vịt đã đi lang thang trên trái đất hàng triệu năm trước.

the duckbill design is popular in fashion.

thiết kế mỏ vịt phổ biến trong thời trang.

she found a duckbill toy at the store.

cô ấy tìm thấy một món đồ chơi hình mỏ vịt tại cửa hàng.

duckbill beaks are adapted for a specific diet.

mỏ vịt đã thích nghi với một chế độ ăn uống cụ thể.

he admired the duckbill's unique features.

anh ấy ngưỡng mộ những đặc điểm độc đáo của thú vịt mỏ vịt.

duckbill fossils provide insight into prehistoric life.

các hóa thạch mỏ vịt cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống tiền sử.

the duckbill shape is often seen in nature.

hình dạng mỏ vịt thường thấy trong tự nhiên.

they studied the duckbill's habitat in detail.

họ nghiên cứu môi trường sống của thú vịt mỏ vịt một cách chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay