ducklings

[US]/ˈdʌklɪŋz/
[UK]/ˈdʌklɪŋz/
Frequency: Very High

Translation

n. vịt con; một chú vịt xấu xí (một người hoặc một vật có vẻ bình thường nhưng sau đó trở nên xuất sắc)

Phrases & Collocations

cute ducklings

Những chú vịt con dễ thương

baby ducklings

Những chú vịt con

lost ducklings

Những chú vịt con bị lạc

fluffy ducklings

Những chú vịt con lông xù

yellow ducklings

Những chú vịt con màu vàng

playful ducklings

Những chú vịt con nghịch ngợm

adorable ducklings

Những chú vịt con đáng yêu

little ducklings

Những chú vịt con nhỏ

ducklings swimming

Những chú vịt con đang bơi

ducklings following

Những chú vịt con đang đi theo

Example Sentences

the mother duck leads her ducklings to the pond.

Mẹ vịt dẫn các chú vịt con đến ao.

ducklings follow their mother closely.

Các chú vịt con theo sát mẹ.

we watched the ducklings swim in the lake.

Chúng tôi đã xem các chú vịt con bơi trong hồ.

ducklings quack happily in the spring sunshine.

Các chú vịt con kêu vang vui vẻ dưới ánh nắng mùa xuân.

feeding the ducklings is a fun activity for children.

Cho vịt con ăn là một hoạt động thú vị cho trẻ em.

the park was filled with playful ducklings.

Công viên tràn ngập những chú vịt con tinh nghịch.

ducklings are often seen waddling around the farm.

Các chú vịt con thường được nhìn thấy đang lạch bạch đi lại quanh nông trại.

we took pictures of the cute ducklings by the river.

Chúng tôi đã chụp ảnh những chú vịt con dễ thương bên bờ sông.

ducklings need to stay warm and dry after hatching.

Các chú vịt con cần phải giữ ấm và khô sau khi nở.

watching ducklings grow is a delightful experience.

Xem các chú vịt con lớn lên là một trải nghiệm thú vị.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now