fashion duds
quần áo thời trang
old duds
quần áo cũ
work duds
quần áo đi làm
party duds
quần áo dự tiệc
casual duds
quần áo thường ngày
new duds
quần áo mới
cool duds
quần áo ngầu
fancy duds
quần áo sang trọng
stylish duds
quần áo phong cách
vintage duds
quần áo cổ điển
he wore his old duds to the party.
anh ấy đã mặc quần áo cũ của mình đến bữa tiệc.
don't judge a book by its duds.
đừng đánh giá một cuốn sách qua vẻ bề ngoài.
she decided to donate her old duds.
cô ấy quyết định quyên góp quần áo cũ của mình.
these duds are too tight for me now.
quần áo này bây giờ quá chật với tôi.
he always looks great in his duds.
anh ấy luôn trông rất tuyệt trong quần áo của mình.
she packed her duds for the weekend trip.
cô ấy đã chuẩn bị quần áo cho chuyến đi cuối tuần.
these duds are perfect for a casual day out.
quần áo này rất phù hợp cho một ngày đi chơi bình thường.
he bought some new duds for the summer.
anh ấy đã mua một số quần áo mới cho mùa hè.
her duds were stylish and comfortable.
quần áo của cô ấy thời trang và thoải mái.
he always keeps his duds in good condition.
anh ấy luôn giữ cho quần áo của mình trong tình trạng tốt.
fashion duds
quần áo thời trang
old duds
quần áo cũ
work duds
quần áo đi làm
party duds
quần áo dự tiệc
casual duds
quần áo thường ngày
new duds
quần áo mới
cool duds
quần áo ngầu
fancy duds
quần áo sang trọng
stylish duds
quần áo phong cách
vintage duds
quần áo cổ điển
he wore his old duds to the party.
anh ấy đã mặc quần áo cũ của mình đến bữa tiệc.
don't judge a book by its duds.
đừng đánh giá một cuốn sách qua vẻ bề ngoài.
she decided to donate her old duds.
cô ấy quyết định quyên góp quần áo cũ của mình.
these duds are too tight for me now.
quần áo này bây giờ quá chật với tôi.
he always looks great in his duds.
anh ấy luôn trông rất tuyệt trong quần áo của mình.
she packed her duds for the weekend trip.
cô ấy đã chuẩn bị quần áo cho chuyến đi cuối tuần.
these duds are perfect for a casual day out.
quần áo này rất phù hợp cho một ngày đi chơi bình thường.
he bought some new duds for the summer.
anh ấy đã mua một số quần áo mới cho mùa hè.
her duds were stylish and comfortable.
quần áo của cô ấy thời trang và thoải mái.
he always keeps his duds in good condition.
anh ấy luôn giữ cho quần áo của mình trong tình trạng tốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay