dudss

[Mỹ]/dʌdz/
[Anh]/dʌdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quần áo; quần áo cũ; đồ đạc; những thứ hoặc người vô dụng

Cụm từ & Cách kết hợp

fashion duds

quần áo thời trang

old duds

quần áo cũ

work duds

quần áo đi làm

party duds

quần áo dự tiệc

casual duds

quần áo thường ngày

new duds

quần áo mới

cool duds

quần áo ngầu

fancy duds

quần áo sang trọng

stylish duds

quần áo phong cách

vintage duds

quần áo cổ điển

Câu ví dụ

he wore his old duds to the party.

anh ấy đã mặc quần áo cũ của mình đến bữa tiệc.

don't judge a book by its duds.

đừng đánh giá một cuốn sách qua vẻ bề ngoài.

she decided to donate her old duds.

cô ấy quyết định quyên góp quần áo cũ của mình.

these duds are too tight for me now.

quần áo này bây giờ quá chật với tôi.

he always looks great in his duds.

anh ấy luôn trông rất tuyệt trong quần áo của mình.

she packed her duds for the weekend trip.

cô ấy đã chuẩn bị quần áo cho chuyến đi cuối tuần.

these duds are perfect for a casual day out.

quần áo này rất phù hợp cho một ngày đi chơi bình thường.

he bought some new duds for the summer.

anh ấy đã mua một số quần áo mới cho mùa hè.

her duds were stylish and comfortable.

quần áo của cô ấy thời trang và thoải mái.

he always keeps his duds in good condition.

anh ấy luôn giữ cho quần áo của mình trong tình trạng tốt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay