dueler

[Mỹ]/ˈdjuːələ/
[Anh]/ˈduːlər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người tham gia vào một cuộc đấu tay đôi; người chiến đấu bằng vũ khí theo cách chính thức
Các dạng của từ
số nhiềuduelers

Cụm từ & Cách kết hợp

skilled dueler

võ sĩ thiện nghệ

famous dueler

võ sĩ nổi tiếng

brave dueler

võ sĩ dũng cảm

dueler's challenge

thử thách của người đấu kiếm

dueler's honor

niềm tự hào của người đấu kiếm

dueler's duel

trận đấu của người đấu kiếm

renowned dueler

võ sĩ danh tiếng

dueler's skill

kỹ năng của người đấu kiếm

dueler's fate

số phận của người đấu kiếm

dueler's legacy

di sản của người đấu kiếm

Câu ví dụ

the dueler stepped forward, ready to fight.

Người thách đấu bước lên phía trước, sẵn sàng chiến đấu.

he was a skilled dueler, known for his quick reflexes.

Anh là một người thách đấu lành nghề, nổi tiếng với phản xạ nhanh nhạy.

the dueler accepted the challenge without hesitation.

Người thách đấu chấp nhận thử thách mà không do dự.

in the arena, the dueler faced his opponent bravely.

Trên sàn đấu, người thách đấu đối mặt với đối thủ một cách dũng cảm.

the dueler's reputation grew after each victory.

Danh tiếng của người thách đấu ngày càng tăng sau mỗi chiến thắng.

they trained together, becoming better duelers.

Họ đã tập luyện cùng nhau, trở thành những người thách đấu giỏi hơn.

the dueler wore a mask to conceal his identity.

Người thách đấu đeo mặt nạ để che giấu danh tính của mình.

many admired the dueler's bravery and skill.

Nhiều người ngưỡng mộ sự dũng cảm và kỹ năng của người thách đấu.

after the duel, the dueler bowed to his opponent.

Sau trận đấu, người thách đấu cúi chào đối thủ.

the dueler trained for years to master his technique.

Người thách đấu đã tập luyện trong nhiều năm để làm chủ kỹ thuật của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay