brawler

[US]/[ˈbrɔːlər]/
[UK]/[ˈbrɔːlər]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người chiến đấu hung hăng, đặc biệt là bằng tay; Một người đấm bốc hoặc chiến đấu viên, đặc biệt là người chiến đấu theo phong cách thô bạo và hung hăng.
v. Tham gia vào một cuộc ẩu đảu hoặc chiến đấu hung hăng.
adj. Liên quan đến hoặc đặc trưng của việc ẩu đảu.
Word Forms
số nhiềubrawlers

Phrases & Collocations

street brawler

đấu đường

a skilled brawler

võ sĩ vật lộn lành nghề

becoming a brawler

trở thành một võ sĩ vật lộn

brawler's stance

tư thế của một võ sĩ vật lộn

relentless brawler

võ sĩ vật lộn không khoan nhượng

former brawler

võ sĩ vật lộn đã giải nghệ

tough brawler

võ sĩ vật lộn mạnh mẽ

elite brawler

võ sĩ vật lộn tinh nhuệ

angry brawler

võ sĩ vật lộn tức giận

Example Sentences

the heavyweight boxer was a fearsome brawler.

tay đấm quyền hạng nặng là một người đánh đấm đáng sợ.

he was a street brawler with a reputation for toughness.

anh ta là một người đánh đấm đường phố với danh tiếng về sự cứng rắn.

despite his size, he fought like a brawler, throwing wild punches.

bất chấp kích thước của mình, anh ta chiến đấu như một người đánh đấm, tung ra những cú đấm loạn xạ.

the brawler dominated the fight with his aggressive style.

người đánh đấm đã thống trị trận đấu bằng phong cách tấn công mạnh mẽ của mình.

she’s a skilled brawler, known for her powerful hooks.

cô ấy là một người đánh đấm lành nghề, nổi tiếng với những cú móc mạnh mẽ của mình.

he transitioned from a brawler to a more technical fighter.

anh ta chuyển từ một người đánh đấm sang một võ sĩ kỹ thuật hơn.

the crowd cheered for the brawler's relentless attacks.

khán giả cổ vũ cho những đòn tấn công không ngừng nghỉ của người đánh đấm.

he's a natural brawler, always looking for a scrap.

anh ta là một người đánh đấm tự nhiên, luôn tìm kiếm một cuộc rượt đuổi.

the brawler’s strategy was simple: overwhelm his opponent.

chiến lược của người đánh đấm rất đơn giản: áp đảo đối thủ của mình.

even as an older fighter, he remained a tough brawler.

ngay cả khi là một võ sĩ lớn tuổi, anh ta vẫn là một người đánh đấm cứng đầu.

the brawler used his strength to overpower his rivals.

người đánh đấm đã sử dụng sức mạnh của mình để áp đảo đối thủ của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now