dugongidae

[Mỹ]/ˌdjuːˈɡɒŋɪdiː/
[Anh]/ˌduːˈɡɒŋɪdiː/

Dịch

n. Một họ động vật có vú lớn, ăn thực vật, sống dưới nước bao gồm các loài dugong, có quan hệ gần gũi với manatee.

Cụm từ & Cách kết hợp

dugongidae family

gia đình Dugongidae

dugongidae species

loài Dugongidae

the dugongidae

loài Dugongidae

dugongidae members

thành viên Dugongidae

dugongidae relative

loài họ hàng Dugongidae

ancient dugongidae

Dugongidae cổ đại

dugongidae order

thứ tự Dugongidae

dugongidae classification

phân loại Dugongidae

dugongidae ancestor

tiền nhân Dugongidae

marine dugongidae

Dugongidae biển

Câu ví dụ

the family dugongidae includes the modern dugong and the extinct steller's sea cow.

Gia đình dugongidae bao gồm dugong hiện đại và loài cá voi biển Steller đã tuyệt chủng.

scientists classify the massive steller's sea cow as a member of the dugongidae family.

Các nhà khoa học phân loại loài cá voi biển Steller khổng lồ là một thành viên của gia đình dugongidae.

unlike manatees, species in the dugongidae family possess a fluked tail.

Khác với các loài manatee, các loài trong gia đình dugongidae có đuôi có vây.

research on dugongidae evolution suggests a common ancestor with terrestrial mammals.

Nghiên cứu về sự tiến hóa của dugongidae cho thấy một tổ tiên chung với các loài động vật có vú trên cạn.

the taxonomic classification of dugongidae places them in the order sirenia.

Phân loại học của dugongidae đặt chúng vào bộ Sirenia.

marine biologists study the feeding habits of dugongidae to understand seagrass ecosystem health.

Các nhà sinh vật học biển nghiên cứu thói quen ăn uống của dugongidae để hiểu về sức khỏe hệ sinh thái rong biển.

habitat loss poses a significant threat to the surviving members of dugongidae.

Sự mất môi trường sống là mối đe dọa lớn đối với các thành viên còn sống sót của dugongidae.

the fossil record indicates that dugongidae species were once widespread throughout the pacific.

Bản ghi hóa thạch cho thấy các loài dugongidae từng rất phổ biến khắp Thái Bình Dương.

distinguishing features of dugongidae include their strictly marine environment and grazing diet.

Các đặc điểm phân biệt của dugongidae bao gồm môi trường sống hoàn toàn dưới biển và chế độ ăn cỏ.

conservation programs aim to protect the remaining dugongidae populations from boat strikes.

Các chương trình bảo tồn nhằm bảo vệ các quần thể dugongidae còn lại khỏi tai nạn do va chạm với tàu thuyền.

the anatomy of the dugongidae jaw is adapted for crushing tough seagrass.

Cấu trúc hàm của dugongidae được thích nghi để nghiền nát rong biển cứng.

phylogenetic analysis confirms that dugongidae and trichechidae split millions of years ago.

Phân tích tiến hóa xác nhận rằng dugongidae và trichechidae tách ra hàng triệu năm trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay