mental dulness
sự chậm chạp về tinh thần
dulness of sound
sự mờ đục của âm thanh
dulness of mind
sự chậm chạp của tâm trí
dulness of pain
sự mờ đục của nỗi đau
intellectual dulness
sự chậm chạp về trí tuệ
emotional dulness
sự chậm chạp về cảm xúc
dulness in learning
sự chậm chạp trong học tập
dulness of perception
sự chậm chạp trong nhận thức
perceptual dulness
sự chậm chạp về nhận thức
dulness of response
sự chậm trễ trong phản hồi
the dulness of the lecture made it hard to stay awake.
Sự tẻ nhạt của bài giảng khiến việc giữ cho tỉnh táo trở nên khó khăn.
his dulness in understanding the topic surprised everyone.
Sự thiếu hiểu biết về chủ đề của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.
she complained about the dulness of her daily routine.
Cô ấy phàn nàn về sự tẻ nhạt trong thói quen hàng ngày của mình.
the dulness of the weather matched his mood.
Sự tẻ nhạt của thời tiết phù hợp với tâm trạng của anh ấy.
they tried to overcome the dulness of the conversation.
Họ cố gắng khắc phục sự tẻ nhạt của cuộc trò chuyện.
his dulness in responding to questions was noticeable.
Sự thiếu phản hồi của anh ấy khi trả lời các câu hỏi rất đáng chú ý.
the film was criticized for its dulness and lack of action.
Bộ phim bị chỉ trích vì sự tẻ nhạt và thiếu hành động.
she found the dulness of the book hard to bear.
Cô ấy thấy sự tẻ nhạt của cuốn sách khó chịu.
his dulness in conversation made it difficult to connect.
Sự tẻ nhạt trong cuộc trò chuyện của anh ấy khiến việc kết nối trở nên khó khăn.
the dulness of the meeting led to many people leaving early.
Sự tẻ nhạt của cuộc họp khiến nhiều người rời đi sớm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay