dulse

[Mỹ]/dʌls/
[Anh]/dʌls/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại tảo đỏ được người dân Scotland và các nước Bắc Âu ăn.
Word Forms
số nhiềudulses

Cụm từ & Cách kết hợp

dulse flakes

lá rong biển dulse

dulse powder

bột rong biển dulse

fresh dulse

dulse tươi

dulse salad

salad rong biển dulse

dulse snacks

đồ ăn nhẹ rong biển dulse

dulse soup

súp rong biển dulse

roasted dulse

dulse nướng

dulse seasoning

gia vị rong biển dulse

dulse chips

khoai tây chiên rong biển dulse

dulse wrap

bánh cuốn rong biển dulse

Câu ví dụ

dulse is a nutritious seaweed often used in salads.

dulse là một loại tảo biển giàu dinh dưỡng thường được sử dụng trong các món salad.

many people enjoy adding dulse to their soups for flavor.

nhiều người thích thêm dulse vào súp của họ để tăng thêm hương vị.

dulse can be found in health food stores.

dulse có thể được tìm thấy trong các cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe.

chefs often use dulse as a seasoning for fish dishes.

các đầu bếp thường sử dụng dulse như một loại gia vị cho các món cá.

in some cultures, dulse is eaten as a snack.

trong một số nền văn hóa, dulse được ăn như một món ăn nhẹ.

dulse has a distinct flavor that many people love.

dulse có hương vị đặc trưng mà nhiều người yêu thích.

you can dry dulse and use it in various recipes.

bạn có thể phơi khô dulse và sử dụng nó trong các công thức khác nhau.

dulse is often harvested from the cold waters of the atlantic.

dulse thường được thu hoạch từ những vùng nước lạnh của Đại Tây Dương.

some health benefits of dulse include high iodine content.

một số lợi ích sức khỏe của dulse bao gồm hàm lượng iod cao.

adding dulse to your diet can enhance your nutrient intake.

việc bổ sung dulse vào chế độ ăn uống của bạn có thể tăng cường lượng chất dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay