dumpcart

[Mỹ]/dʌmpkɑːt/
[Anh]/dʌmpkɑrt/

Dịch

n. một phương tiện được thiết kế để dỡ hàng hóa; xe rác hoặc xe ben tự động
Word Forms
số nhiềudumpcarts

Cụm từ & Cách kết hợp

dumpcart order

đơn hàng dumpcart

dumpcart service

dịch vụ dumpcart

dumpcart delivery

giao hàng dumpcart

dumpcart system

hệ thống dumpcart

dumpcart request

yêu cầu dumpcart

dumpcart pickup

lấy hàng dumpcart

dumpcart management

quản lý dumpcart

dumpcart tracking

theo dõi dumpcart

dumpcart fees

phí dumpcart

dumpcart schedule

lịch trình dumpcart

Câu ví dụ

the dumpcart is essential for transporting heavy materials.

xe chở rác là cần thiết để vận chuyển vật liệu nặng.

make sure to fill the dumpcart evenly to avoid tipping.

Hãy chắc chắn rằng bạn đổ đầy xe chở rác đều để tránh bị lật.

he used the dumpcart to clear debris from the construction site.

Anh ta sử dụng xe chở rác để dọn dẹp mảnh vỡ từ công trường xây dựng.

the dumpcart can hold a large volume of soil.

Xe chở rác có thể chứa một lượng lớn đất.

after the storm, the dumpcart was filled with fallen branches.

Sau cơn bão, xe chở rác chứa đầy những cành cây đổ.

we need to buy a new dumpcart for our landscaping project.

Chúng tôi cần mua một chiếc xe chở rác mới cho dự án cảnh quan của chúng tôi.

using a dumpcart makes transporting gravel much easier.

Sử dụng xe chở rác giúp việc vận chuyển sỏi dễ dàng hơn nhiều.

the dumpcart was parked near the loading dock.

Xe chở rác được đậu gần khu vực bốc hàng.

he pushed the dumpcart up the steep hill with great effort.

Anh ta đẩy xe chở rác lên đồi dốc với rất nhiều nỗ lực.

the dumpcart is a vital tool for any construction crew.

Xe chở rác là một công cụ quan trọng cho bất kỳ đội xây dựng nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay