empty dumpcarts
xe chở rác thải trống
full dumpcarts
xe chở rác thải đầy
push dumpcarts
đẩy xe chở rác thải
load dumpcarts
tải xe chở rác thải
collect dumpcarts
thu gom xe chở rác thải
move dumpcarts
di chuyển xe chở rác thải
transport dumpcarts
vận chuyển xe chở rác thải
stack dumpcarts
xếp chồng xe chở rác thải
repair dumpcarts
sửa chữa xe chở rác thải
organize dumpcarts
sắp xếp xe chở rác thải
we need to load the dumpcarts with gravel for the construction site.
Chúng tôi cần phải chất đá dăm lên xe chở rác cho công trường xây dựng.
the dumpcarts were filled with debris after the renovation.
Những chiếc xe chở rác đã bị lấp đầy bởi những mảnh vụn sau khi cải tạo.
he drove the dumpcarts to the landfill to dispose of the waste.
Anh ta lái xe chở rác đến bãi rác để xử lý chất thải.
they use dumpcarts to transport materials around the site.
Họ sử dụng xe chở rác để vận chuyển vật liệu xung quanh công trường.
dumpcarts are essential for moving heavy loads efficiently.
Xe chở rác rất cần thiết để di chuyển những tải nặng một cách hiệu quả.
the workers filled the dumpcarts with soil for landscaping.
Những người công nhân đã đổ đất vào xe chở rác để làm cảnh quan.
after the storm, the dumpcarts were used to clear the fallen trees.
Sau cơn bão, xe chở rác được sử dụng để dọn dẹp những cây đổ.
we have to unload the dumpcarts before the end of the day.
Chúng tôi phải dỡ xe chở rác trước khi kết thúc ngày làm việc.
dumpcarts can be seen all over the construction site.
Xe chở rác có thể được nhìn thấy ở khắp nơi trên công trường xây dựng.
it's important to maintain the dumpcarts for safety reasons.
Điều quan trọng là phải bảo trì xe chở rác vì những lý do an toàn.
empty dumpcarts
xe chở rác thải trống
full dumpcarts
xe chở rác thải đầy
push dumpcarts
đẩy xe chở rác thải
load dumpcarts
tải xe chở rác thải
collect dumpcarts
thu gom xe chở rác thải
move dumpcarts
di chuyển xe chở rác thải
transport dumpcarts
vận chuyển xe chở rác thải
stack dumpcarts
xếp chồng xe chở rác thải
repair dumpcarts
sửa chữa xe chở rác thải
organize dumpcarts
sắp xếp xe chở rác thải
we need to load the dumpcarts with gravel for the construction site.
Chúng tôi cần phải chất đá dăm lên xe chở rác cho công trường xây dựng.
the dumpcarts were filled with debris after the renovation.
Những chiếc xe chở rác đã bị lấp đầy bởi những mảnh vụn sau khi cải tạo.
he drove the dumpcarts to the landfill to dispose of the waste.
Anh ta lái xe chở rác đến bãi rác để xử lý chất thải.
they use dumpcarts to transport materials around the site.
Họ sử dụng xe chở rác để vận chuyển vật liệu xung quanh công trường.
dumpcarts are essential for moving heavy loads efficiently.
Xe chở rác rất cần thiết để di chuyển những tải nặng một cách hiệu quả.
the workers filled the dumpcarts with soil for landscaping.
Những người công nhân đã đổ đất vào xe chở rác để làm cảnh quan.
after the storm, the dumpcarts were used to clear the fallen trees.
Sau cơn bão, xe chở rác được sử dụng để dọn dẹp những cây đổ.
we have to unload the dumpcarts before the end of the day.
Chúng tôi phải dỡ xe chở rác trước khi kết thúc ngày làm việc.
dumpcarts can be seen all over the construction site.
Xe chở rác có thể được nhìn thấy ở khắp nơi trên công trường xây dựng.
it's important to maintain the dumpcarts for safety reasons.
Điều quan trọng là phải bảo trì xe chở rác vì những lý do an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay