data dumps
bản nạp dữ liệu
memory dumps
bản nạp bộ nhớ
core dumps
bản nạp lõi
file dumps
bản nạp tệp tin
dump files
tệp nạp
sql dumps
bản nạp SQL
log dumps
bản nạp nhật ký
heap dumps
bản nạp heap
object dumps
bản nạp đối tượng
error dumps
bản nạp lỗi
the company dumps waste into the river.
công ty đổ rác thải vào sông.
she dumps her old clothes at the charity shop.
cô ấy đổ quần áo cũ của mình tại cửa hàng từ thiện.
he dumps his feelings on his best friend.
anh ấy trút bỏ cảm xúc của mình cho người bạn thân nhất của mình.
the truck dumps gravel on the construction site.
xe tải đổ sỏi lên công trường xây dựng.
they often dump their problems on each other.
họ thường xuyên đổ những vấn đề của họ lên nhau.
the software dumps data for analysis.
phần mềm đổ dữ liệu để phân tích.
he dumps all his thoughts into a journal.
anh ấy đổ tất cả suy nghĩ của mình vào một cuốn nhật ký.
the city dumps snow from the streets into a nearby lot.
thành phố đổ tuyết từ đường phố vào một bãi đỗ xe gần đó.
she dumps her stress through exercise.
cô ấy giải tỏa căng thẳng của mình thông qua tập thể dục.
the landfill site is where the city dumps its garbage.
khu vực chôn rác là nơi thành phố đổ rác của mình.
data dumps
bản nạp dữ liệu
memory dumps
bản nạp bộ nhớ
core dumps
bản nạp lõi
file dumps
bản nạp tệp tin
dump files
tệp nạp
sql dumps
bản nạp SQL
log dumps
bản nạp nhật ký
heap dumps
bản nạp heap
object dumps
bản nạp đối tượng
error dumps
bản nạp lỗi
the company dumps waste into the river.
công ty đổ rác thải vào sông.
she dumps her old clothes at the charity shop.
cô ấy đổ quần áo cũ của mình tại cửa hàng từ thiện.
he dumps his feelings on his best friend.
anh ấy trút bỏ cảm xúc của mình cho người bạn thân nhất của mình.
the truck dumps gravel on the construction site.
xe tải đổ sỏi lên công trường xây dựng.
they often dump their problems on each other.
họ thường xuyên đổ những vấn đề của họ lên nhau.
the software dumps data for analysis.
phần mềm đổ dữ liệu để phân tích.
he dumps all his thoughts into a journal.
anh ấy đổ tất cả suy nghĩ của mình vào một cuốn nhật ký.
the city dumps snow from the streets into a nearby lot.
thành phố đổ tuyết từ đường phố vào một bãi đỗ xe gần đó.
she dumps her stress through exercise.
cô ấy giải tỏa căng thẳng của mình thông qua tập thể dục.
the landfill site is where the city dumps its garbage.
khu vực chôn rác là nơi thành phố đổ rác của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay