dunged up
bẩn thỉu lên
dunged out
bẩn thỉu ra
dunged around
bẩn thỉu xung quanh
dunged over
bẩn thỉu trên
dunged in
bẩn thỉu trong
dunged about
bẩn thỉu về
dunged down
bẩn thỉu xuống
dunged through
bẩn thỉu xuyên qua
dunged together
bẩn thỉu cùng nhau
the farmer dunged the fields to enrich the soil.
Người nông dân đã bón phân cho các cánh đồng để làm giàu đất.
after the rain, the garden was dunged and ready for planting.
Sau cơn mưa, khu vườn đã được bón phân và sẵn sàng để trồng.
they dunged the crops to ensure a good harvest.
Họ đã bón phân cho cây trồng để đảm bảo một vụ mùa bội thu.
it is important to have dunged soil for healthy plants.
Rất quan trọng là phải có đất đã được bón phân cho cây trồng khỏe mạnh.
he dunged the garden before the planting season.
Anh ấy đã bón phân cho khu vườn trước mùa trồng.
the old method of dunging is still used by some farmers.
Phương pháp bón phân cũ vẫn còn được một số nông dân sử dụng.
she learned how to properly dung the vegetable patch.
Cô ấy đã học cách bón phân cho khu vườn rau một cách đúng cách.
they decided to dung the pasture for better livestock health.
Họ quyết định bón phân cho đồng cỏ để tăng cường sức khỏe cho gia súc.
the soil was dunged regularly to maintain its fertility.
Đất được bón phân thường xuyên để duy trì độ phì nhiêu.
proper dunging techniques can significantly boost crop yields.
Các kỹ thuật bón phân phù hợp có thể tăng đáng kể năng suất cây trồng.
dunged up
bẩn thỉu lên
dunged out
bẩn thỉu ra
dunged around
bẩn thỉu xung quanh
dunged over
bẩn thỉu trên
dunged in
bẩn thỉu trong
dunged about
bẩn thỉu về
dunged down
bẩn thỉu xuống
dunged through
bẩn thỉu xuyên qua
dunged together
bẩn thỉu cùng nhau
the farmer dunged the fields to enrich the soil.
Người nông dân đã bón phân cho các cánh đồng để làm giàu đất.
after the rain, the garden was dunged and ready for planting.
Sau cơn mưa, khu vườn đã được bón phân và sẵn sàng để trồng.
they dunged the crops to ensure a good harvest.
Họ đã bón phân cho cây trồng để đảm bảo một vụ mùa bội thu.
it is important to have dunged soil for healthy plants.
Rất quan trọng là phải có đất đã được bón phân cho cây trồng khỏe mạnh.
he dunged the garden before the planting season.
Anh ấy đã bón phân cho khu vườn trước mùa trồng.
the old method of dunging is still used by some farmers.
Phương pháp bón phân cũ vẫn còn được một số nông dân sử dụng.
she learned how to properly dung the vegetable patch.
Cô ấy đã học cách bón phân cho khu vườn rau một cách đúng cách.
they decided to dung the pasture for better livestock health.
Họ quyết định bón phân cho đồng cỏ để tăng cường sức khỏe cho gia súc.
the soil was dunged regularly to maintain its fertility.
Đất được bón phân thường xuyên để duy trì độ phì nhiêu.
proper dunging techniques can significantly boost crop yields.
Các kỹ thuật bón phân phù hợp có thể tăng đáng kể năng suất cây trồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay