dunked cookie
bánh quy nhúng
dunked donut
donut nhúng
dunked fries
khoai tây chiên nhúng
dunked cake
bánh ngọt nhúng
dunked marshmallow
marshmallow nhúng
dunked biscuit
bánh quy giòn nhúng
dunked fruit
hoa quả nhúng
dunked chocolate
sô cô la nhúng
dunked bread
bánh mì nhúng
dunked snack
đồ ăn nhẹ nhúng
he dunked the basketball with incredible force.
anh ấy đã ném bóng rổ vào rổ với sức mạnh phi thường.
she dunked her cookies in milk.
cô ấy đã nhúng bánh quy của mình vào sữa.
they dunked their heads underwater to cool off.
họ nhúng đầu xuống nước để giải nhiệt.
the player dunked over his opponent.
người chơi đã ném bóng qua đối thủ của mình.
he dunked the toast in his coffee.
anh ấy đã nhúng bánh mì nướng vào cà phê của mình.
she dunked her hair in the pool.
cô ấy đã nhúng tóc của mình vào hồ bơi.
the kids dunked each other during the water fight.
các bạn nhỏ đã nhúng nhau trong cuộc chiến nước.
he dunked the sponge in the soapy water.
anh ấy đã nhúng miếng bọt biển vào nước xà phòng.
she dunked the paintbrush into the paint.
cô ấy đã nhúng cây bút vẽ vào sơn.
they dunked the ball into the hoop effortlessly.
họ đã nhúng bóng vào rổ một cách dễ dàng.
dunked cookie
bánh quy nhúng
dunked donut
donut nhúng
dunked fries
khoai tây chiên nhúng
dunked cake
bánh ngọt nhúng
dunked marshmallow
marshmallow nhúng
dunked biscuit
bánh quy giòn nhúng
dunked fruit
hoa quả nhúng
dunked chocolate
sô cô la nhúng
dunked bread
bánh mì nhúng
dunked snack
đồ ăn nhẹ nhúng
he dunked the basketball with incredible force.
anh ấy đã ném bóng rổ vào rổ với sức mạnh phi thường.
she dunked her cookies in milk.
cô ấy đã nhúng bánh quy của mình vào sữa.
they dunked their heads underwater to cool off.
họ nhúng đầu xuống nước để giải nhiệt.
the player dunked over his opponent.
người chơi đã ném bóng qua đối thủ của mình.
he dunked the toast in his coffee.
anh ấy đã nhúng bánh mì nướng vào cà phê của mình.
she dunked her hair in the pool.
cô ấy đã nhúng tóc của mình vào hồ bơi.
the kids dunked each other during the water fight.
các bạn nhỏ đã nhúng nhau trong cuộc chiến nước.
he dunked the sponge in the soapy water.
anh ấy đã nhúng miếng bọt biển vào nước xà phòng.
she dunked the paintbrush into the paint.
cô ấy đã nhúng cây bút vẽ vào sơn.
they dunked the ball into the hoop effortlessly.
họ đã nhúng bóng vào rổ một cách dễ dàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay