immerse yourself in
đắm mình vào
fully immerse
đắm chìm hoàn toàn
immersed in
đã đắm mình vào
immerse in
đắm mình trong
immerse oneself among the masses
đắm mình trong số quần chúng.
immerse one's head in the water
nhúng đầu vào nước
be immersed in a book
đắm mình trong một cuốn sách
Facer was immersed in study.
Facer đắm mình trong việc học.
He was immersed in debt.
Anh ta đang nợ nần ngập đầu.
immerse the paper in water for twenty minutes.
ngâm giấy trong nước trong hai mươi phút.
she immersed herself in her work.
Cô ấy đắm mình trong công việc của mình.
she was still immersed in her thoughts.
Cô ấy vẫn còn đắm mình trong suy nghĩ của mình.
scholars who immerse themselves in their subjects.
các học giả đắm mình trong các môn học của họ.
you are immersed in an illusionary, yet sensate, world.
bạn đang đắm mình trong một thế giới ảo ảnh, nhưng vẫn có cảm giác.
The whole town was immersed in a festival atmosphere.
Cả thị trấn đều đắm mình trong không khí lễ hội.
He immersed himself totally in his work.
Anh ấy hoàn toàn đắm mình trong công việc của mình.
I immerse my clothes in the water.
Tôi ngâm quần áo của tôi vào nước.
Clare and Phil were deeply immersed in conversation.
Clare và Phil đang say sưa trong cuộc trò chuyện.
He immersed himself in work so as to stop thinking about her.
Anh ấy đắm mình trong công việc để ngừng nghĩ về cô ấy.
When a body is immersed in a fluid, it apparently loses weight.
Khi một vật thể được nhúng trong chất lỏng, nó dường như mất trọng lượng.
immersed the tomatoes in boiling water;
Ngâm cà chua trong nước sôi;
He felt fidgety and immersed his head in the cold water.
Anh cảm thấy bồn chồn và đắm đầu vào vũng nước lạnh.
We are also the offspring of Akala for we have been immersed in the spirit of him.
Chúng tôi cũng là con cháu của Akala vì chúng tôi đã đắm mình trong tinh thần của ông.
Do you still immerse your particular work of art and your self-idiosyncracy of art?
Bạn có còn ngâm đắm tác phẩm nghệ thuật và bản sắc nghệ thuật độc đáo của bạn không?
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay