dunker

[Mỹ]/ˈdʌŋkə/
[Anh]/ˈdʌŋkər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người chơi bóng rổ có khả năng úp rổ; một người úp thứ gì đó (ví dụ: bánh quy vào trà); (Slang) một tàu ngầm
Word Forms
số nhiềudunkers

Cụm từ & Cách kết hợp

best dunker

người ném bóng tốt nhất

elite dunker

người ném bóng tinh élite

star dunker

người ném bóng ngôi sao

slam dunker

người ném bóng bật bảng

pro dunker

người ném bóng chuyên nghiệp

skilled dunker

người ném bóng có kỹ năng

top dunker

người ném bóng hàng đầu

legendary dunker

người ném bóng huyền thoại

high-flying dunker

người ném bóng bay cao

skilled dunkers

những người ném bóng có kỹ năng

Câu ví dụ

the dunker amazed the crowd with his 360-degree slam.

Người chơi ném bóng khiến đám đông kinh ngạc với cú ném bóng 360 độ.

he's considered one of the best dunkers in the league.

Anh ta được coi là một trong những người chơi ném bóng giỏi nhất giải đấu.

the young dunker showed incredible vertical leap during the game.

Người chơi ném bóng trẻ tuổi đã thể hiện khả năng bật nhảy đáng kinh ngạc trong trận đấu.

she is known as a powerful dunker who can finish above the rim.

Cô được biết đến là một người chơi ném bóng mạnh mẽ có thể dứt điểm trên vành rổ.

the dunker executed a perfect windmill dunk that brought the arena to its feet.

Người chơi ném bóng đã thực hiện một cú ném bóng xoáy gió hoàn hảo khiến cả sân vận động phải reo hò.

scouts are looking for explosive dunkers who can change the momentum of a game.

Các tuyển trạch viên đang tìm kiếm những người chơi ném bóng bùng nổ có thể thay đổi đà tiến của trận đấu.

the dunker partnered with the point guard for an alley-oop dunk.

Người chơi ném bóng đã hợp tác với hậu vệ điểm cho một cú ném bóng alley-oop.

even at his age, the veteran dunker still has the hang time to throw down thunderous dunks.

Ngay cả ở độ tuổi của anh ta, người chơi ném bóng kỳ cựu vẫn còn đủ thời gian lơ lửng trên không để thực hiện những cú ném bóng vang dội.

the team needs another dunker to balance their offensive attack.

Đội bóng cần thêm một người chơi ném bóng để cân bằng lối chơi tấn công của họ.

the dunker rose above the defender for a monstrous dunk that echoed through the stadium.

Người chơi ném bóng đã vươn lên trên người phòng thủ để thực hiện một cú ném bóng khổng lồ vang vọng khắp sân vận động.

his signature move is the cradle dunk, making him a fan favorite dunker.

Đòn đánh dấu của anh ta là cú ném bóng bập bênh, khiến anh ta trở thành người chơi ném bóng được người hâm mộ yêu thích.

the exhibition featured some of the most creative dunkers in basketball history.

Triển lãm có một số người chơi ném bóng sáng tạo nhất trong lịch sử bóng rổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay