duodenoscopes

[Mỹ]/ˌdjʊəʊəˈdɛnəskəʊp/
[Anh]/ˌduːəˈdɛnəˌskoʊp/

Dịch

n. một ống nội soi để kiểm tra tá tràng

Cụm từ & Cách kết hợp

duodenoscope procedure

thủ thuật nội soi tá tràng

duodenoscope insertion

đưa nội soi tá tràng

duodenoscope examination

khám nội soi tá tràng

duodenoscope use

sử dụng nội soi tá tràng

duodenoscope application

ứng dụng nội soi tá tràng

duodenoscope technique

kỹ thuật nội soi tá tràng

duodenoscope findings

kết quả nội soi tá tràng

duodenoscope maintenance

bảo trì nội soi tá tràng

duodenoscope function

chức năng nội soi tá tràng

duodenoscope design

thiết kế nội soi tá tràng

Câu ví dụ

the doctor used a duodenoscope to examine the patient's digestive tract.

bác sĩ đã sử dụng ống nội soi tá tràng để kiểm tra đường tiêu hóa của bệnh nhân.

during the procedure, the duodenoscope provided clear images.

trong quá trình thực hiện, ống nội soi tá tràng cung cấp hình ảnh rõ ràng.

training on how to operate a duodenoscope is essential for medical staff.

việc đào tạo về cách sử dụng ống nội soi tá tràng là điều cần thiết đối với nhân viên y tế.

the duodenoscope is a vital tool in gastrointestinal diagnostics.

ống nội soi tá tràng là một công cụ quan trọng trong chẩn đoán tiêu hóa.

after the examination with the duodenoscope, the results were discussed.

sau khi kiểm tra với ống nội soi tá tràng, kết quả đã được thảo luận.

it is important to sterilize the duodenoscope after each use.

rất quan trọng để khử trùng ống nội soi tá tràng sau mỗi lần sử dụng.

patients are often anxious before a duodenoscope procedure.

bệnh nhân thường lo lắng trước khi thực hiện thủ thuật nội soi tá tràng.

the duodenoscope can help identify abnormalities in the intestines.

ống nội soi tá tràng có thể giúp xác định các bất thường trong ruột.

using a duodenoscope requires precision and skill.

việc sử dụng ống nội soi tá tràng đòi hỏi sự chính xác và kỹ năng.

doctors often rely on the duodenoscope for accurate diagnoses.

các bác sĩ thường dựa vào ống nội soi tá tràng để chẩn đoán chính xác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay