duper

[Mỹ]/ˈdjuːpə/
[Anh]/ˈduːpɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người lừa dối hoặc đánh lừa

Cụm từ & Cách kết hợp

super duper

siêu tốt

duper awesome

thật tuyệt vời

duper cool

thật ngầu

duper fast

thật nhanh

duper cute

thật dễ thương

duper fun

thật vui

duper easy

thật dễ dàng

duper rich

thật giàu có

duper strong

thật mạnh mẽ

duper bright

thật sáng

Câu ví dụ

that movie was super duper fun!

bộ phim đó thật sự rất vui!

i think this cake is super duper delicious.

mình nghĩ chiếc bánh này thật sự rất ngon.

she is a super duper talented musician.

cô ấy là một nhạc sĩ siêu tài năng.

we had a super duper time at the amusement park.

chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại công viên giải trí.

this new gadget is super duper useful.

thiết bị mới này thực sự rất hữu ích.

he gave a super duper performance at the concert.

anh ấy đã có một màn trình diễn tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.

my dog is super duper friendly with everyone.

chú chó của tôi rất thân thiện với mọi người.

that was a super duper idea for the project!

đó là một ý tưởng tuyệt vời cho dự án!

the party was super duper exciting!

tiệc thật sự rất thú vị!

she is super duper excited about her birthday.

cô ấy rất hào hứng với sinh nhật của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay