dur

[Mỹ]/dɜː/
[Anh]/dɜr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. khóa chính trong âm nhạc
n. đánh giá việc sử dụng thuốc
Word Forms
số nhiềudurs

Cụm từ & Cách kết hợp

durable goods

hàng hóa bền

durational study

nghiên cứu thời gian

durable design

thiết kế bền

durable materials

vật liệu bền

durability test

thử nghiệm độ bền

durational analysis

phân tích thời gian

durable solutions

giải pháp bền

durable assets

tài sản bền

durable performance

hiệu suất bền

durable relationships

mối quan hệ bền

Câu ví dụ

we dur our best to finish the project on time.

chúng tôi cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng thời hạn.

he dur the importance of teamwork in his speech.

anh ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần đồng đội trong bài phát biểu của mình.

they dur the rules before starting the game.

họ tuân thủ các quy tắc trước khi bắt đầu trò chơi.

she dur her passion for painting through her art.

cô thể hiện niềm đam mê hội họa của mình qua nghệ thuật.

the teacher dur the students' potential during the class.

giáo viên nhận thấy tiềm năng của học sinh trong suốt buổi học.

it's essential to dur the risks before making a decision.

cần thiết phải đánh giá rủi ro trước khi đưa ra quyết định.

we need to dur our priorities for the upcoming project.

chúng ta cần xác định các ưu tiên cho dự án sắp tới.

he dur the feedback from his peers to improve.

anh ấy tiếp thu phản hồi từ bạn bè để cải thiện.

they dur their strategies to win the competition.

họ áp dụng các chiến lược để giành chiến thắng trong cuộc thi.

she dur her skills through practice and dedication.

cô rèn luyện kỹ năng của mình thông qua luyện tập và sự cống hiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay