duralumins

[Mỹ]/ˌdjʊə.rəˈluː.mɪnz/
[Anh]/ˌdʊr.əˈluː.mɪnz/

Dịch

n. một loại hợp kim nhôm cứng

Cụm từ & Cách kết hợp

duralumins alloy

hợp kim duralumin

duralumins sheet

bản duralumin

duralumins frame

khung duralumin

duralumins parts

linh kiện duralumin

duralumins structure

cấu trúc duralumin

duralumins components

thành phần duralumin

duralumins fabrication

thiết tạo duralumin

duralumins applications

ứng dụng duralumin

duralumins products

sản phẩm duralumin

duralumins technology

công nghệ duralumin

Câu ví dụ

duralumins are often used in aircraft manufacturing.

nhôm duralumin thường được sử dụng trong sản xuất máy bay.

the lightweight properties of duralumins make them ideal for automotive applications.

tính chất nhẹ của nhôm duralumin khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng ô tô.

engineers prefer duralumins for their strength-to-weight ratio.

các kỹ sư ưa chuộng nhôm duralumin vì tỷ lệ cường độ trên trọng lượng của chúng.

research shows that duralumins can withstand extreme temperatures.

nghiên cứu cho thấy nhôm duralumin có thể chịu được nhiệt độ khắc nghiệt.

duralumins are commonly used in the construction of bicycles.

nhôm duralumin thường được sử dụng trong sản xuất xe đạp.

the aerospace industry relies heavily on duralumins for structural components.

ngành hàng không vũ trụ phụ thuộc nhiều vào nhôm duralumin cho các bộ phận cấu trúc.

using duralumins can significantly reduce the overall weight of a project.

việc sử dụng nhôm duralumin có thể làm giảm đáng kể trọng lượng tổng thể của một dự án.

many sports equipment manufacturers are switching to duralumins for better performance.

nhiều nhà sản xuất thiết bị thể thao đang chuyển sang sử dụng nhôm duralumin để có hiệu suất tốt hơn.

duralumins are known for their corrosion resistance in harsh environments.

nhôm duralumin nổi tiếng với khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.

innovations in duralumins have led to lighter and stronger materials.

những cải tiến trong nhôm duralumin đã dẫn đến những vật liệu nhẹ hơn và chắc chắn hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay