duramens

[Mỹ]/ˈdjʊə.rə.mɛnz/
[Anh]/ˈdʊr.ə.mɛnz/

Dịch

n. gỗ tâm; phần bên trong dày đặc của thân cây

Cụm từ & Cách kết hợp

duramens layer

lớp màng cứng

duramens matter

vấn đề về màng cứng

duramens injury

chấn thương màng cứng

duramens anatomy

giải phẫu học màng cứng

duramens repair

sửa chữa màng cứng

duramens function

chức năng của màng cứng

duramens pressure

áp lực màng cứng

duramens disease

bệnh về màng cứng

duramens thickness

độ dày của màng cứng

duramens fluid

dịch màng cứng

Câu ví dụ

duramens are often used in construction projects.

duramens thường được sử dụng trong các dự án xây dựng.

the durability of duramens makes them ideal for heavy-duty applications.

độ bền của duramens khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng nặng.

engineers prefer duramens for their strength and longevity.

các kỹ sư ưa chuộng duramens vì độ bền và tuổi thọ của chúng.

duramens can withstand extreme weather conditions.

duramens có thể chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

using duramens can reduce maintenance costs significantly.

việc sử dụng duramens có thể giảm đáng kể chi phí bảo trì.

duramens are essential for sustainable building practices.

duramens là yếu tố thiết yếu cho các phương pháp xây dựng bền vững.

many manufacturers are investing in duramens technology.

nhiều nhà sản xuất đang đầu tư vào công nghệ duramens.

duramens have revolutionized the way we approach material design.

duramens đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận thiết kế vật liệu.

the research on duramens is advancing rapidly.

nghiên cứu về duramens đang phát triển nhanh chóng.

duramens are a key component in modern engineering solutions.

duramens là một thành phần quan trọng trong các giải pháp kỹ thuật hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay