durango

[Mỹ]/dʒʊˈræŋɡəʊ/
[Anh]/dʊˈræŋɡoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên của một thành phố ở tây nam Colorado, Hoa Kỳ; tên của một tiểu bang nằm ở tây bắc Mexico
Word Forms
số nhiềudurangoes

Cụm từ & Cách kết hợp

durango ride

chuyến đi Durango

durango adventure

cuộc phiêu lưu Durango

durango trip

chuyến đi Durango

durango festival

lễ hội Durango

durango mountains

núi Durango

durango city

thành phố Durango

durango tour

tour Durango

durango culture

văn hóa Durango

durango cuisine

ẩm thực Durango

durango nature

thiên nhiên Durango

Câu ví dụ

durango is known for its beautiful landscapes.

Durango nổi tiếng với những cảnh quan tuyệt đẹp.

many tourists visit durango every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Durango hàng năm.

durango offers a variety of outdoor activities.

Durango cung cấp nhiều hoạt động ngoài trời.

the history of durango is fascinating.

Lịch sử của Durango rất hấp dẫn.

durango's cuisine is a must-try for food lovers.

Ẩm thực của Durango là một điều nên thử đối với những người yêu thích ẩm thực.

in durango, you can find unique local crafts.

Ở Durango, bạn có thể tìm thấy các sản phẩm thủ công địa phương độc đáo.

durango has a rich cultural heritage.

Durango có một di sản văn hóa phong phú.

many festivals are celebrated in durango.

Nhiều lễ hội được tổ chức ở Durango.

durango is a great place for hiking and biking.

Durango là một nơi tuyệt vời để đi bộ đường dài và đi xe đạp.

people in durango are known for their hospitality.

Người dân ở Durango nổi tiếng với sự hiếu khách của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay