short durations
thời gian ngắn
long durations
thời gian dài
varying durations
thời lượng khác nhau
fixed durations
thời lượng cố định
equal durations
thời lượng bằng nhau
maximum durations
thời lượng tối đa
minimum durations
thời lượng tối thiểu
specified durations
thời lượng được chỉ định
appropriate durations
thời lượng phù hợp
overall durations
thời lượng tổng thể
we need to track the durations of each task.
Chúng ta cần theo dõi thời lượng của mỗi nhiệm vụ.
different activities have varying durations.
Các hoạt động khác nhau có thời lượng khác nhau.
he measured the durations of the experiments carefully.
Anh ấy đã đo thời lượng của các thí nghiệm một cách cẩn thận.
long durations can lead to fatigue.
Thời lượng dài có thể dẫn đến mệt mỏi.
she prefers shorter durations for meetings.
Cô ấy thích thời lượng ngắn hơn cho các cuộc họp.
we should compare the durations of these two films.
Chúng ta nên so sánh thời lượng của hai bộ phim này.
durations of workouts can affect fitness results.
Thời lượng tập luyện có thể ảnh hưởng đến kết quả thể chất.
he recorded the durations of his runs.
Anh ấy đã ghi lại thời lượng của những lần chạy bộ của mình.
different songs have different durations.
Các bài hát khác nhau có thời lượng khác nhau.
she analyzed the durations of customer visits.
Cô ấy đã phân tích thời lượng của các chuyến thăm của khách hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay