| số nhiều | durbars |
royal durbar
durbar hoàng gia
durbar hall
sảnh durbar
durbar festival
lễ hội durbar
durbar ceremony
nghi lễ durbar
durbar square
quảng trường durbar
durbar king
vua durbar
durbar period
thời kỳ durbar
durbar legacy
di sản durbar
durbar tradition
truyền thống durbar
durbar culture
văn hóa durbar
the king held a durbar to address the public's concerns.
Nhà vua đã tổ chức một buổi darb để giải quyết những lo ngại của công chúng.
during the durbar, the ministers presented their reports.
Trong suốt buổi darb, các bộ trưởng đã trình bày báo cáo của họ.
the durbar was a grand event attended by many dignitaries.
Buổi darb là một sự kiện trọng đại có sự tham dự của nhiều quan chức.
she wore her finest attire to the durbar.
Cô ấy đã mặc trang phục đẹp nhất của mình đến buổi darb.
the durbar served as a platform for discussing important issues.
Buổi darb đóng vai trò là một nền tảng để thảo luận về các vấn đề quan trọng.
traditionally, the durbar was a symbol of royal authority.
Theo truyền thống, buổi darb là biểu tượng của quyền lực hoàng gia.
the celebrations after the durbar lasted for several days.
Các cuộc vui chơi sau buổi darb kéo dài trong vài ngày.
attending the durbar was a privilege for the local leaders.
Tham dự buổi darb là một đặc quyền của các nhà lãnh đạo địa phương.
the durbar featured traditional music and dance performances.
Buổi darb có các buổi biểu diễn âm nhạc và khiêu vũ truyền thống.
he was invited to speak at the annual durbar.
Anh ấy đã được mời phát biểu tại buổi darb hàng năm.
royal durbar
durbar hoàng gia
durbar hall
sảnh durbar
durbar festival
lễ hội durbar
durbar ceremony
nghi lễ durbar
durbar square
quảng trường durbar
durbar king
vua durbar
durbar period
thời kỳ durbar
durbar legacy
di sản durbar
durbar tradition
truyền thống durbar
durbar culture
văn hóa durbar
the king held a durbar to address the public's concerns.
Nhà vua đã tổ chức một buổi darb để giải quyết những lo ngại của công chúng.
during the durbar, the ministers presented their reports.
Trong suốt buổi darb, các bộ trưởng đã trình bày báo cáo của họ.
the durbar was a grand event attended by many dignitaries.
Buổi darb là một sự kiện trọng đại có sự tham dự của nhiều quan chức.
she wore her finest attire to the durbar.
Cô ấy đã mặc trang phục đẹp nhất của mình đến buổi darb.
the durbar served as a platform for discussing important issues.
Buổi darb đóng vai trò là một nền tảng để thảo luận về các vấn đề quan trọng.
traditionally, the durbar was a symbol of royal authority.
Theo truyền thống, buổi darb là biểu tượng của quyền lực hoàng gia.
the celebrations after the durbar lasted for several days.
Các cuộc vui chơi sau buổi darb kéo dài trong vài ngày.
attending the durbar was a privilege for the local leaders.
Tham dự buổi darb là một đặc quyền của các nhà lãnh đạo địa phương.
the durbar featured traditional music and dance performances.
Buổi darb có các buổi biểu diễn âm nhạc và khiêu vũ truyền thống.
he was invited to speak at the annual durbar.
Anh ấy đã được mời phát biểu tại buổi darb hàng năm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay