durres

[Mỹ]/ˈdʊrɛs/
[Anh]/ˈdʊrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố cảng ở Albania

Cụm từ & Cách kết hợp

durres beach

bãi biển Durrës

durres port

cảng Durrës

durres city

thành phố Durrës

durres castle

lâu đài Durrës

durres museum

bảo tàng Durrës

durres festival

lễ hội Durrës

durres history

lịch sử Durrës

durres tourism

du lịch Durrës

durres culture

văn hóa Durrës

durres cuisine

ẩm thực Durrës

Câu ví dụ

durres is a beautiful coastal city.

Durrës là một thành phố ven biển xinh đẹp.

many tourists visit durres every summer.

Nhiều khách du lịch đến thăm Durrës mỗi mùa hè.

durres has a rich history and culture.

Durrës có lịch sử và văn hóa phong phú.

we spent a week in durres last year.

Chúng tôi đã dành một tuần ở Durrës năm ngoái.

durres is known for its delicious seafood.

Durrës nổi tiếng với hải sản ngon.

there's a famous amphitheater in durres.

Có một nhà hát cổ nổi tiếng ở Durrës.

durres offers stunning views of the adriatic sea.

Durrës mang đến những tầm nhìn tuyệt đẹp của biển Adriatic.

people enjoy water sports in durres.

Mọi người thích tham gia các môn thể thao dưới nước ở Durrës.

durres is a great place for family vacations.

Durrës là một nơi tuyệt vời để đi nghỉ dưỡng cùng gia đình.

you can find many hotels in durres.

Bạn có thể tìm thấy nhiều khách sạn ở Durrës.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay