dusted

[Mỹ]/[ˈdʌstɪd]/
[Anh]/[ˈdʌstɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

dusted off

newly dusted

dusted surface

being dusted

dusted shelves

lightly dusted

dusted furniture

thoroughly dusted

dusted area

quickly dusted

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay