dustinesses levels
mức độ bụi
dustinesses measurements
thước đo độ bụi
dustinesses control
kiểm soát độ bụi
dustinesses reduction
giảm độ bụi
dustinesses assessment
đánh giá độ bụi
dustinesses standards
tiêu chuẩn độ bụi
dustinesses evaluation
đánh giá độ bụi
dustinesses sources
nguồn độ bụi
dustinesses effects
tác động của độ bụi
dustinesses analysis
phân tích độ bụi
the dustinesses in the air can affect our health.
Bụi trong không khí có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta.
we need to address the dustinesses in our living environment.
Chúng ta cần giải quyết tình trạng bụi bẩn trong môi trường sống của chúng ta.
the dustinesses of the old attic were overwhelming.
Tình trạng bụi bẩn trong gác mái cũ là quá sức chịu đựng.
dustinesses can accumulate quickly in neglected rooms.
Bụi bẩn có thể tích tụ nhanh chóng ở những căn phòng bị bỏ bê.
she complained about the dustinesses on her furniture.
Cô ấy phàn nàn về tình trạng bụi bẩn trên đồ nội thất của mình.
the dustinesses in the library made it hard to read.
Tình trạng bụi bẩn trong thư viện khiến việc đọc trở nên khó khăn.
regular cleaning can reduce dustinesses significantly.
Việc dọn dẹp thường xuyên có thể giảm đáng kể tình trạng bụi bẩn.
dustinesses were a common issue in the factory.
Tình trạng bụi bẩn là một vấn đề phổ biến trong nhà máy.
he wore a mask to protect himself from the dustinesses.
Anh ấy đeo mặt nạ để bảo vệ mình khỏi bụi bẩn.
the dustinesses outside were worse than expected.
Tình trạng bụi bẩn bên ngoài còn tệ hơn dự kiến.
dustinesses levels
mức độ bụi
dustinesses measurements
thước đo độ bụi
dustinesses control
kiểm soát độ bụi
dustinesses reduction
giảm độ bụi
dustinesses assessment
đánh giá độ bụi
dustinesses standards
tiêu chuẩn độ bụi
dustinesses evaluation
đánh giá độ bụi
dustinesses sources
nguồn độ bụi
dustinesses effects
tác động của độ bụi
dustinesses analysis
phân tích độ bụi
the dustinesses in the air can affect our health.
Bụi trong không khí có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta.
we need to address the dustinesses in our living environment.
Chúng ta cần giải quyết tình trạng bụi bẩn trong môi trường sống của chúng ta.
the dustinesses of the old attic were overwhelming.
Tình trạng bụi bẩn trong gác mái cũ là quá sức chịu đựng.
dustinesses can accumulate quickly in neglected rooms.
Bụi bẩn có thể tích tụ nhanh chóng ở những căn phòng bị bỏ bê.
she complained about the dustinesses on her furniture.
Cô ấy phàn nàn về tình trạng bụi bẩn trên đồ nội thất của mình.
the dustinesses in the library made it hard to read.
Tình trạng bụi bẩn trong thư viện khiến việc đọc trở nên khó khăn.
regular cleaning can reduce dustinesses significantly.
Việc dọn dẹp thường xuyên có thể giảm đáng kể tình trạng bụi bẩn.
dustinesses were a common issue in the factory.
Tình trạng bụi bẩn là một vấn đề phổ biến trong nhà máy.
he wore a mask to protect himself from the dustinesses.
Anh ấy đeo mặt nạ để bảo vệ mình khỏi bụi bẩn.
the dustinesses outside were worse than expected.
Tình trạng bụi bẩn bên ngoài còn tệ hơn dự kiến.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now