dustsheets

[Mỹ]/ˈdʌstʃiːts/
[Anh]/ˈdʌstʃiːts/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

plastic dustsheets

canvas dustsheets

protective dustsheets

remove dustsheets

dustsheets cover

dustsheets protect

under dustsheets

dustsheets for

dustsheets are

fold dustsheets

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay