duststorms

[Mỹ]/dʌststɔːm/
[Anh]/dʌststɔrm/

Dịch

n. gió mạnh mang theo đám bụi

Cụm từ & Cách kết hợp

duststorm warning

cảnh báo bão bụi

duststorm alert

cảnh báo bão bụi

duststorm season

mùa bão bụi

duststorm damage

thiệt hại do bão bụi

duststorm impact

tác động của bão bụi

duststorm recovery

phục hồi sau bão bụi

duststorm conditions

điều kiện bão bụi

duststorm effects

tác động của bão bụi

duststorm risk

nguy cơ bão bụi

duststorm visibility

tầm nhìn trong bão bụi

Câu ví dụ

the duststorm reduced visibility to almost zero.

Cuồng bụi đã làm giảm khả năng hiển thị xuống gần bằng không.

we had to stay indoors during the duststorm.

Chúng tôi phải ở trong nhà trong suốt cơn bão bụi.

the duststorm caused many flight cancellations.

Cơn bão bụi đã gây ra nhiều sự trì hoãn chuyến bay.

people were advised to wear masks during the duststorm.

Người dân được khuyên nên đeo mặt nạ trong suốt cơn bão bụi.

the duststorm swept across the desert quickly.

Cơn bão bụi quét qua sa mạc rất nhanh chóng.

after the duststorm, the air was filled with fine particles.

Sau cơn bão bụi, không khí tràn ngập các hạt mịn.

the region is prone to duststorms in the spring.

Khu vực này thường xuyên xảy ra bão bụi vào mùa xuân.

residents prepared for the duststorm by sealing windows.

Người dân chuẩn bị cho cơn bão bụi bằng cách bịt kín các cửa sổ.

during the duststorm, the sky turned an eerie orange.

Trong suốt cơn bão bụi, bầu trời chuyển sang màu cam kỳ lạ.

emergency services were on high alert during the duststorm.

Các dịch vụ khẩn cấp được đặt trong tình trạng báo động cao trong suốt cơn bão bụi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay