duststorm warning
cảnh báo bão bụi
duststorm alert
cảnh báo bão bụi
duststorm season
mùa bão bụi
duststorm damage
thiệt hại do bão bụi
duststorm impact
tác động của bão bụi
duststorm recovery
phục hồi sau bão bụi
duststorm conditions
điều kiện bão bụi
duststorm effects
tác động của bão bụi
duststorm risk
nguy cơ bão bụi
duststorm visibility
tầm nhìn trong bão bụi
the duststorm reduced visibility to almost zero.
Cuồng bụi đã làm giảm khả năng hiển thị xuống gần bằng không.
we had to stay indoors during the duststorm.
Chúng tôi phải ở trong nhà trong suốt cơn bão bụi.
the duststorm caused many flight cancellations.
Cơn bão bụi đã gây ra nhiều sự trì hoãn chuyến bay.
people were advised to wear masks during the duststorm.
Người dân được khuyên nên đeo mặt nạ trong suốt cơn bão bụi.
the duststorm swept across the desert quickly.
Cơn bão bụi quét qua sa mạc rất nhanh chóng.
after the duststorm, the air was filled with fine particles.
Sau cơn bão bụi, không khí tràn ngập các hạt mịn.
the region is prone to duststorms in the spring.
Khu vực này thường xuyên xảy ra bão bụi vào mùa xuân.
residents prepared for the duststorm by sealing windows.
Người dân chuẩn bị cho cơn bão bụi bằng cách bịt kín các cửa sổ.
during the duststorm, the sky turned an eerie orange.
Trong suốt cơn bão bụi, bầu trời chuyển sang màu cam kỳ lạ.
emergency services were on high alert during the duststorm.
Các dịch vụ khẩn cấp được đặt trong tình trạng báo động cao trong suốt cơn bão bụi.
duststorm warning
cảnh báo bão bụi
duststorm alert
cảnh báo bão bụi
duststorm season
mùa bão bụi
duststorm damage
thiệt hại do bão bụi
duststorm impact
tác động của bão bụi
duststorm recovery
phục hồi sau bão bụi
duststorm conditions
điều kiện bão bụi
duststorm effects
tác động của bão bụi
duststorm risk
nguy cơ bão bụi
duststorm visibility
tầm nhìn trong bão bụi
the duststorm reduced visibility to almost zero.
Cuồng bụi đã làm giảm khả năng hiển thị xuống gần bằng không.
we had to stay indoors during the duststorm.
Chúng tôi phải ở trong nhà trong suốt cơn bão bụi.
the duststorm caused many flight cancellations.
Cơn bão bụi đã gây ra nhiều sự trì hoãn chuyến bay.
people were advised to wear masks during the duststorm.
Người dân được khuyên nên đeo mặt nạ trong suốt cơn bão bụi.
the duststorm swept across the desert quickly.
Cơn bão bụi quét qua sa mạc rất nhanh chóng.
after the duststorm, the air was filled with fine particles.
Sau cơn bão bụi, không khí tràn ngập các hạt mịn.
the region is prone to duststorms in the spring.
Khu vực này thường xuyên xảy ra bão bụi vào mùa xuân.
residents prepared for the duststorm by sealing windows.
Người dân chuẩn bị cho cơn bão bụi bằng cách bịt kín các cửa sổ.
during the duststorm, the sky turned an eerie orange.
Trong suốt cơn bão bụi, bầu trời chuyển sang màu cam kỳ lạ.
emergency services were on high alert during the duststorm.
Các dịch vụ khẩn cấp được đặt trong tình trạng báo động cao trong suốt cơn bão bụi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay